Iwaki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renofa Yamaguchi

Iwaki vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 0-0 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 1, hòa 3, Renofa Yamaguchi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Phong độ
LWLLL Iwaki
LLDLW Renofa Yamaguchi
  1. 12' K. Tanabe
  2. 15' S. Shibata
  3. HT0-0
  4. 46' D. Furukawa K. Kawano
  5. 64' Y. Onishi S. Shibata
  6. 66' S. Kobayashi O. Yamamoto
  7. 70' A. Yamanaka N. Kase
  8. 75' H. Nishido S. Okaniwa
  9. 75' N. Misawa K. Noyori
  10. 86' T. Miyayoshi R. Arita
  11. 87' K. Shota N. Ishiwatari
  12. 87' I. Sakamoto W. Hyun
  13. 89' I. Sakamoto
  14. FT0-0

Đội hình

Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 23M. Sasaki
  2. 2Y. Ishida
  3. 4K. Dohana
  4. 35S. Fukaminato
  5. 15N. Kase ▼ 70'
  6. 8S. Shibata ▼ 64'
  7. 32S. Igarashi
  8. 7N. Ishiwatari ▼ 87'
  9. 24Y. Yamashita
  10. 16T. Kato
  11. 28W. Hyun ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 39H. Joo
  2. 5H. Shirai
  3. 17Y. Yamada
  4. 22J. Ikoma
  5. 30K. Shota ▲ 87'
  6. 27A. Yamanaka ▲ 70'
  7. 19Y. Onishi ▲ 64'
  8. 25F. Unoki
  9. 26I. Sakamoto ▲ 87'
Renofa Yamaguchi HLV: Genki Nakayama
  1. 1N. Marsman
  2. 4K. Matsuda
  3. 5K. Yoshioka
  4. 76S. Isotani
  5. 27R. Ozawa
  6. 17K. Tanabe
  7. 55S. Okaniwa ▼ 75'
  8. 8K. Noyori ▼ 75'
  9. 45O. Yamamoto ▼ 66'
  10. 20K. Kawano ▼ 46'
  11. 9R. Arita ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 26J. Taguchi
  2. 14R. Shimodo
  3. 36H. Nishido ▲ 75'
  4. 30Y. Okuyama
  5. 29Y. Wakasa
  6. 7N. Misawa ▲ 75'
  7. 13T. Miyayoshi ▲ 86'
  8. 28S. Kobayashi ▲ 66'
  9. 34D. Furukawa ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
61Ghi được47
52Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu