Renofa Yamaguchi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Iwaki

Renofa Yamaguchi vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 0-0 Iwaki tại J2 League, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 2, hòa 3, Iwaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 26
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Phong độ
LLDLW Renofa Yamaguchi
LWLLL Iwaki
  1. 22' Y. Minagawa
  2. 28' Y. Ishida
  3. HT0-0
  4. 46' S. Kobayashi T. Tanaka
  5. 46' K. Tanimura S. Yoshizawa
  6. 46' H. Iwabuchi Y. Ishida
  7. 59' M. Yoshioka T. Igarashi
  8. 59' S. Otsuki Y. Minagawa
  9. 59' N. Kase S. Nagai
  10. 60' R. Arita
  11. 65' K. Sato S. Yajima
  12. 71' M. Kaburaki Y. Shimoda
  13. 75' W. Kuromiya R. Endo
  14. FT0-0

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: J. Esnáider
  1. 31R. Terakado
  2. 15T. Mae
  3. 14K. Numata
  4. 3Renan
  5. 5D. Matsumoto
  6. 2H. Takahashi
  7. 6S. Yajima ▼ 65'
  8. 11T. Tanaka ▼ 46'
  9. 4R. Kamigaki
  10. 9Y. Minagawa ▼ 59'
  11. 32T. Igarashi ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 28S. Kobayashi ▲ 46'
  2. 16M. Yoshioka ▲ 59'
  3. 13S. Otsuki ▲ 59'
  4. 8K. Sato ▲ 65'
  5. 21K. Seki
  6. 47G. Uemoto
  7. 26K. Noyori
Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 31S. Shikano
  2. 3R. Endo ▼ 75'
  3. 2Y. Ishida ▼ 46'
  4. 4R. Ieizumi
  5. 16T. Kawamura
  6. 6E. Miyamoto
  7. 24Y. Yamashita
  8. 20S. Nagai ▼ 59'
  9. 33Y. Shimoda ▼ 71'
  10. 18S. Yoshizawa ▼ 46'
  11. 11R. Arita

Dự bị 7

  1. 17K. Tanimura ▲ 46'
  2. 19H. Iwabuchi ▲ 46'
  3. 15N. Kase ▲ 59'
  4. 13M. Kaburaki ▲ 71'
  5. 30W. Kuromiya ▲ 75'
  6. 21T. Takagiwa
  7. 35G. Egawa

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
37Ghi được46
68Thủng lưới71
0.86Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu