Iwaki
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Renofa Yamaguchi

Iwaki vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 1-2 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 1, hòa 3, Renofa Yamaguchi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Sân vận động
Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki
Phong độ
LWLLL Iwaki
LLDLW Renofa Yamaguchi
  1. 7' 0-1 K. Kawano · K. Noyori
  2. 23' K. Tanimura · N. Kase 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' Y. Kondo K. Arima
  5. 62' S. Yamamoto Y. Wakatsuki
  6. 62' M. Yoshioka K. Noyori
  7. 65' 1-2 S. Yamamoto · K. Shimbo
  8. 72' K. Tanabe J. Ikegami
  9. 79' Y. Kato N. Kase
  10. 83' Y. Yamashita R. Osako
  11. 83' R. Omori J. Nishikawa
  12. 85' R. Omori
  13. 88' T. Igarashi K. Kawano
  14. 90'+2 S. Igarashi
  15. FT1-2

Đội hình

Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 3H. Teruyama
  3. 2Y. Ishida
  4. 32S. Igarashi
  5. 7J. Nishikawa ▼ 83'
  6. 23R. Osako ▼ 83'
  7. 14D. Yamaguchi
  8. 15N. Kase ▼ 79'
  9. 19Y. Onishi
  10. 10K. Arima ▼ 56'
  11. 17K. Tanimura

Dự bị 7

  1. 9Y. Kondo ▲ 56'
  2. 20Y. Kato ▲ 79'
  3. 24Y. Yamashita ▲ 83'
  4. 34R. Omori ▲ 83'
  5. 1K. Tanaka
  6. 13M. Kaburaki
  7. 18K. Shirawachi
Renofa Yamaguchi HLV: R. Shigaki
  1. 21K. Seki
  2. 15T. Mae
  3. 6Kim Byeom-Yong
  4. 3Renan
  5. 48K. Shimbo
  6. 10J. Ikegami ▼ 72'
  7. 18Y. Aida
  8. 9Y. Wakatsuki ▼ 62'
  9. 20K. Kawano ▼ 88'
  10. 24T. Umeki
  11. 68K. Noyori ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 19S. Yamamoto ▲ 62'
  2. 16M. Yoshioka ▲ 62'
  3. 37K. Tanabe ▲ 72'
  4. 55T. Igarashi ▲ 88'
  5. 26J. Taguchi
  6. 38T. Suenaga
  7. 50N. Imai

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
59Ghi được68
50Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu