Tokushima Vortis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Iwaki

Tokushima Vortis vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 0-1 Iwaki tại J2 League, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 3, hòa 2, Iwaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
WLLLW Iwaki
  1. 20' H. Aoki
  2. HT0-0
  3. 46' J. Miyazaki T. Shigehiro
  4. 66' Lucas Barcelos
  5. 69' Y. Yamashita
  6. 70' D. Watari Thonny Anderson
  7. 70' S. Shibata Y. Onishi
  8. 70' Kim Hyun-woo T. Kato
  9. 79' 0-1 S. Fukaminato · Kim Hyun-woo
  10. 80' K. Yanagisawa Elsinho
  11. 80' S. Takada Y. Takagi
  12. 86' Y. Yamada K. Dohana
  13. 88' T. Sugimoto N. Kanuma
  14. 90' J. Ikoma N. Kase
  15. FT0-1

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Kosaku Masuda
  1. 1H. Tanaka
  2. 4Kaique
  3. 3N. Yamada
  4. 5H. Aoki
  5. 18Elsinho ▼ 80'
  6. 7S. Kodama
  7. 28N. Kanuma ▼ 88'
  8. 42Y. Takagi ▼ 80'
  9. 99Lucas Barcelos
  10. 55T. Shigehiro ▼ 46'
  11. 9Thonny Anderson ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 29D. Mitsui
  2. 97M. Moyo
  3. 22K. Yanagisawa ▲ 80'
  4. 25Y. Yamashita
  5. 24S. Takada ▲ 80'
  6. 10T. Sugimoto ▲ 88'
  7. 13T. Nishino
  8. 19J. Miyazaki ▲ 46'
  9. 16D. Watari ▲ 70'
Iwaki HLV: Yuzo Tamura
  1. 23M. Sasaki
  2. 2Y. Ishida
  3. 4K. Dohana ▼ 86'
  4. 35S. Fukaminato
  5. 19Y. Onishi ▼ 70'
  6. 15N. Kase ▼ 90'
  7. 7N. Ishiwatari
  8. 24Y. Yamashita
  9. 32S. Igarashi
  10. 16T. Kato ▼ 70'
  11. 14D. Yamaguchi

Dự bị 8

  1. 39H. Joo
  2. 22J. Ikoma ▲ 90'
  3. 17Y. Yamada ▲ 86'
  4. 8S. Shibata ▲ 70'
  5. 27A. Yamanaka
  6. 30K. Shota
  7. 28Kim Hyun-woo ▲ 70'
  8. 26I. Sakamoto

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
54Ghi được61
35Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu