Iwaki
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tokushima Vortis

Iwaki vs Tokushima Vortis

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 1-1 Tokushima Vortis tại J2 League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 3, hòa 2, Tokushima Vortis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 17
Sân vận động
Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki
Phong độ
WLLLW Iwaki
WWDWL Tokushima Vortis
  1. 22' K. Tanimura · Y. Ishida 1-0
  2. 25' S. Igarashi H. Teruyama
  3. 45'+3 1-1 K. Mori · K. Hashimoto
  4. HT1-1
  5. 62' S. Kodama A. Tanahashi
  6. 62' Tiago Alves N. Browne
  7. 63' Y. Shimoda N. Kase
  8. 63' K. Sakagishi R. Osako
  9. 63' Y. Kondo K. Arima
  10. 72' K. Hashimoto
  11. 74' Y. Kakitani D. Watari
  12. 75' Y. Yamashita Y. Onishi
  13. 82' R. Omori
  14. 83' T. Nishino Elsinho
  15. 84' S.Takada K. Hashimoto
  16. FT1-1

Đội hình

Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 3H. Teruyama ▼ 25'
  3. 34R. Omori
  4. 2Y. Ishida
  5. 7J. Nishikawa
  6. 23R. Osako ▼ 63'
  7. 14D. Yamaguchi
  8. 15N. Kase ▼ 63'
  9. 19Y. Onishi ▼ 75'
  10. 10K. Arima ▼ 63'
  11. 17K. Tanimura

Dự bị 7

  1. 32S. Igarashi ▲ 25'
  2. 40Y. Shimoda ▲ 63'
  3. 6K. Sakagishi ▲ 63'
  4. 9Y. Kondo ▲ 63'
  5. 24Y. Yamashita ▲ 75'
  6. 1K. Tanaka
  7. 18K. Shirawachi
Tokushima Vortis HLV: K. Masuda
  1. 1José Aurelio Suárez
  2. 18Elsinho ▼ 83'
  3. 42K. Hashimoto ▼ 84'
  4. 4Kaique
  5. 5K. Mori
  6. 26H. Aoki
  7. 54R. Nagaki
  8. 10T. Sugimoto
  9. 16D. Watari ▼ 74'
  10. 15A. Tanahashi ▼ 62'
  11. 9N. Browne ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 20S. Kodama ▲ 62'
  2. 7Tiago Alves ▲ 62'
  3. 8Y. Kakitani ▲ 74'
  4. 13T. Nishino ▲ 83'
  5. 17S.Takada ▲ 84'
  6. 3R. Ishio
  7. 21H. Tanaka

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
59Ghi được44
50Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu