Tokushima Vortis
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Iwaki

Tokushima Vortis vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Tokushima Vortis 2-0 Iwaki tại J2 League, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tokushima Vortis thắng 3, hòa 2, Iwaki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 34
Sân vận động
Pocari Sweat Stadium, Naruto
Phong độ
WWDWL Tokushima Vortis
WLLLW Iwaki
  1. 12' R. Ieizumi
  2. 23' R. Ishio · L. Quezada 1-0
  3. 35' K. Mori D. Watari
  4. 38' A. Tanahashi L. Quezada
  5. HT1-0
  6. 46' T. Nishino Y. Kakitani
  7. 46' H. Iwabuchi D. Yamaguchi
  8. 46' K. Tanimura S. Nagai
  9. 60' S. Yoshizawa K. Arima
  10. 62' T. Nishino
  11. 72' Y. Kato R. Arita
  12. 77' K. Tanimura
  13. 84' R. Saga
  14. 90' K. Uchida · A. Tanahashi 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Tokushima Vortis HLV: Beñat Labaien
  1. 1José Aurelio Suárez
  2. 3R. Ishio
  3. 26K. Mori
  4. 54R. Nagaki
  5. 6K. Uchida
  6. 22L. Quezada ▼ 38'
  7. 7E. Shirai
  8. 24K. Nishiya
  9. 37A. Hamashita
  10. 8Y. Kakitani ▼ 46'
  11. 16D. Watari ▼ 35'

Dự bị 7

  1. 9K. Mori ▲ 35'
  2. 15A. Tanahashi ▲ 38'
  3. 39T. Nishino ▲ 46'
  4. 32R. Toyama
  5. 21H. Tanaka
  6. 27T. Sakurai
  7. 10T. Sugimoto
Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21T. Takagiwa
  2. 2Y. Ishida
  3. 8R. Saga
  4. 4R. Ieizumi
  5. 6E. Miyamoto
  6. 24Y. Yamashita
  7. 14D. Yamaguchi ▼ 46'
  8. 20S. Nagai ▼ 46'
  9. 33Y. Shimoda
  10. 10K. Arima ▼ 60'
  11. 11R. Arita ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 19H. Iwabuchi ▲ 46'
  2. 17K. Tanimura ▲ 46'
  3. 18S. Yoshizawa ▲ 60'
  4. 22Y. Kato ▲ 72'
  5. 30W. Kuromiya
  6. 31S. Shikano
  7. 25A. Haga

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
45Ghi được46
56Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu