Ventforet Kofu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Consadole Sapporo

Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 1-2 Consadole Sapporo tại J2 League, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 8, hòa 1, Consadole Sapporo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
JIT Recycle Ink Stadium, Kofu
Phong độ
LWWLW Ventforet Kofu
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 17' 0-1 Mario Sergio · T. Hasegawa
  2. 30' 0-2 Park Min-Gyu · H. Shirai
  3. 35' Y. Torikai · Matheus Leiria 1-2
  4. 37' I. Kobayashi Mikael Doka
  5. 45'+1 T. Arano
  6. HT1-2
  7. 61' T. Kondo T. Hasegawa
  8. 68' K. Mitsuhira Y. Naito
  9. 68' K. Kumakura Matheus Leiria
  10. 75' H. Miyazawa H. Shirai
  11. 75' K. Tanaka S. Sarachat
  12. 80' H. Endo T. Tsuchiya
  13. 80' K. Oshima Y. Torikai
  14. 84' H. Miyazawa
  15. 85' R. Ieizumi Mario Sergio
  16. 85' Y. Sato T. Arano
  17. 87' H. Endo
  18. 88' Y. Sato
  19. 90'+2 K. Hayashida
  20. FT1-2

Đội hình

Ventforet Kofu HLV: Shinji Otsuka
  1. 1K. Kawata
  2. 27Mikael Doka ▼ 37'
  3. 7S. Araki
  4. 40Edu Mancha
  5. 3T. Son
  6. 17T. Tsuchiya ▼ 80'
  7. 16K. Hayashida
  8. 14Y. Tanaka
  9. 44Y. Naito ▼ 68'
  10. 10Y. Torikai ▼ 80'
  11. 77Matheus Leiria ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 30K. Ishikawa
  2. 2M. Inoue
  3. 21Renato Augusto
  4. 6I. Kobayashi ▲ 37'
  5. 20H. Endo ▲ 80'
  6. 26K. Sato
  7. 9K. Mitsuhira ▲ 68'
  8. 11K. Kumakura ▲ 68'
  9. 29K. Oshima ▲ 80'
Consadole Sapporo
  1. 51S. Takagi
  2. 71H. Shirai ▼ 75'
  3. 3Park Min-Gyu
  4. 47S. Nishino
  5. 50N. Urakami
  6. 2R. Takao
  7. 27T. Arano ▼ 85'
  8. 6T. Takamine
  9. 90Mario Sergio ▼ 85'
  10. 7S. Sarachat ▼ 75'
  11. 16T. Hasegawa ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1T. Sugeno
  2. 15R. Ieizumi ▲ 85'
  3. 25L. Osaki
  4. 10H. Miyazawa ▲ 75'
  5. 14K. Tanaka ▲ 75'
  6. 30H. Tanaka
  7. 33T. Kondo ▲ 61'
  8. 22K. Safo
  9. 40Y. Sato ▲ 85'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
45Ghi được60
54Thủng lưới75
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu