Consadole Sapporo vs Ventforet Kofu
Tỷ số chung cuộc: Consadole Sapporo 1-1 Ventforet Kofu tại J1 League, 13 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Consadole Sapporo thắng 1, hòa 1, Ventforet Kofu thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Trọng tài
- Yudai Yamamoto, Japan
- Phong độ
- LLLWL Consadole Sapporo
- LWWLW Ventforet Kofu
- 10' J. Bothroyd · T. Arano 1-0
- 18' Takuma Arano
- HT1-0
- 46' ▲ H. Miyazawa ▼ Diego Macedo
- 46' ▲ S. Abe ▼ R. Takano
- 57' ▲ H. Kanazono ▼ J. Bothroyd
- 57' ▲ Dudu ▼ Y. Horigome
- 72' 1-1 S. Abe · Wilson
- 77' ▲ M. Matsuhashi ▼ Y. Hashizume
- 86' ▲ Y. Uchimura ▼ Jonathan Reis
- FT1-1
Đội hình
- 25Sung-Yun Gu 6.7
- 24A. Fukumori 6.9
- 4R. Kawai 6.7
- 15N. Kikuchi 6.6
- 6S. Hyodo 7.0
- 23Diego Macedo ▼ 46' 6.7
- 27T. Arano ⇢ 7.4
- 18C. Songkrasin 7.1
- 48J. Bothroyd ⚽ ▼ 57' 7.4
- 11Jonathan Reis ▼ 86' 6.6
- 38D. Suga 6.5
Dự bị 7
- 10H. Miyazawa ▲ 46' 7.3
- 22H. Kanazono ▲ 57' 6.4
- 13Y. Uchimura ▲ 86' 6.4
- 1J. Kanayama
- 19K. Ishii
- 35R. Shindo
- 44S. Ono
- 23H. Oka 6.4
- 2T. Shimakawa 7.2
- 6Eder Lima 7.2
- 5R. Shinzato 7.4
- 28Y. Hashizume ▼ 77' 6.7
- 35R. Takano ▼ 46' 6.6
- 15A. Hyodo 7.2
- 8R. Arai 6.9
- 11Y. Horigome ▼ 57' 6.7
- 14Y. Tanaka 6.7
- 9Wilson ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 27S. Abe ⚽ ▲ 46' 7.5
- 10Dudu ▲ 57' 6.6
- 16M. Matsuhashi ▲ 77' 6.6
- 1K. Kawata
- 4H. Yamamoto
- 26S. Kumagai
- 40S. Ogura
Thống kê
01⚑2
⚑600
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
518Chuyền bóng529
439Chuyền chính xác470
85%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 32 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 53 - 31 | +22 | 72 | |
| 3 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 49 - 33 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 36 | +9 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 30 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 64 - 54 | +10 | 49 | |
| 8 | 34 | 41 - 44 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 45 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 41 | +7 | 43 | |
| 11 | 34 | 39 - 47 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 36 - 54 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 32 - 49 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 23 - 39 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 60 | -32 | 25 |
So sánh
43Trận đấu41
48Ghi được28
60Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai18