Ventforet Kofu
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Consadole Sapporo

Ventforet Kofu vs Consadole Sapporo

Tỷ số chung cuộc: Ventforet Kofu 2-0 Consadole Sapporo tại J1 League, 2 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ventforet Kofu thắng 8, hòa 1, Consadole Sapporo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Yamanashi Chuo Bank Stadium, Kofu
Trọng tài
Tomohiro Inoue, Japan
Phong độ
LWWLW Ventforet Kofu
LLLWL Consadole Sapporo
  1. 14' H. Mae K. Fukai
  2. 42' A. Hyodo 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Eder Lima · A. Hyodo 2-0
  5. 62' Y. Uchimura H. Mae
  6. 65' Shohei Ogura
  7. 71' Dudu Y. Horigome
  8. 73' T. Shimakawa S. Abe
  9. 79' Akito Fukumori
  10. 81' S. Ono Julinho
  11. 90' Min Tae Kim
  12. 90' A. Kawamoto Wilson
  13. FT2-0

Đội hình

Ventforet Kofu Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Yoshida
  1. 23H. Oka 7.0
  2. 16M. Matsuhashi 6.7
  3. 27S. Abe ▼ 73' 6.7
  4. 6Eder Lima 7.8
  5. 5R. Shinzato 7.5
  6. 21O. Bozanić 6.6
  7. 15A. Hyodo 8.2
  8. 40S. Ogura 6.6
  9. 8R. Arai 7.4
  10. 11Y. Horigome ▼ 71' 6.5
  11. 9Wilson ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 10Dudu ▲ 71' 6.2
  2. 2T. Shimakawa ▲ 73' 6.6
  3. 13A. Kawamoto ▲ 90'
  4. 24Y. Soneda
  5. 33K. Yamauchi
  6. 3H. Hatao
  7. 4H. Yamamoto
Consadole Sapporo Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Yomoda
  1. 25Sung-Yun Gu 6.1
  2. 24A. Fukumori 7.3
  3. 10H. Miyazawa 7.0
  4. 2T. Yokoyama 7.1
  5. 6S. Hyodo 6.7
  6. 7Julinho ▼ 81' 6.5
  7. 27T. Arano 6.9
  8. 8K. Fukai ▼ 14' 6.8
  9. 20Min-Tae Kim 6.6
  10. 9K. Tokura 6.4
  11. 38D. Suga 5.9

Dự bị 7

  1. 16H. Mae ▲ 14' 6.2
  2. 13Y. Uchimura ▲ 62' 6.6
  3. 44S. Ono ▲ 81' 6.5
  4. 14S. Uehara
  5. 29Y. Nagasaka
  6. 4R. Kawai
  7. 1J. Kanayama

Thống kê

014
620
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
3Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
338Chuyền bóng531
226Chuyền chính xác421
67%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 71 - 32 +39 72
2
Kashima
34 53 - 31 +22 72
3
Cerezo Osaka
34 65 - 43 +22 63
4
Kashiwa Reysol
34 49 - 33 +16 62
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 45 - 36 +9 59
6
Júbilo Iwata
34 50 - 30 +20 58
7
Urawa
34 64 - 54 +10 49
8
Sagan Tosu
34 41 - 44 -3 47
9
Vissel Kobe
34 40 - 45 -5 44
10
Gamba Osaka
34 48 - 41 +7 43
11
Consadole Sapporo
34 39 - 47 -8 43
12
Vegalta Sendai
34 44 - 53 -9 41
13
F.C. Tokyo
34 37 - 42 -5 40
14
Shimizu S-Pulse
34 36 - 54 -18 34
15
Sanfrecce Hiroshima
34 32 - 49 -17 33
16
Ventforet Kofu
34 23 - 39 -16 32
17
Albirex Niigata
34 28 - 60 -32 28
18
Omiya Ardija
34 28 - 60 -32 25

So sánh

41Trận đấu43
28Ghi được48
46Thủng lưới60
0.68Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu