Fujieda MYFC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montedio Yamagata

Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 0-1 Montedio Yamagata tại J2 League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 0, Montedio Yamagata thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LWLWL Montedio Yamagata
  1. 13' T. Arai
  2. 27' K. Osone
  3. HT0-0
  4. 60' 0-1 A. Disaro · S. Doi
  5. 61' R. Kajikawa
  6. 65' R. Asakura R. Kajikawa
  7. 66' M. Moyo R. Hisadomi
  8. 70' R. Kida S. Kokubu
  9. 70' Y. Fujimoto S. Doi
  10. 74' H. Shirowa T. Yamada
  11. 78' Carlinhos T. Arai
  12. 78' S. Minami A. Disaro
  13. 78' R. Yokoyama Z. Issaka
  14. 81' T. Abe
  15. 87' H. Shirowa
  16. 90' M. Moyo
  17. FT0-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 41K. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi ▼ 66'
  3. 4S. Nakagawa
  4. 16K. Yamahara
  5. 23R. Kajikawa ▼ 65'
  6. 36H. Sese
  7. 6T. Arai ▼ 78'
  8. 19K. Shimabuku
  9. 13K. Osone
  10. 9K. Yamura
  11. 70K. Chiba

Dự bị 7

  1. 8R. Asakura ▲ 65'
  2. 97M. Moyo ▲ 66'
  3. 29Carlinhos ▲ 78'
  4. 18Y. Ozeki
  5. 3S. Suzuki
  6. 35K. Uchiyama
  7. 20H. Kanda
Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 6T. Yamada ▼ 74'
  3. 15A. Kawai
  4. 4K. Nishimura
  5. 5T. Abe
  6. 88S. Doi ▼ 70'
  7. 7L. Takae
  8. 25S. Kokubu ▼ 70'
  9. 8Y. Konishi
  10. 42Z. Issaka ▼ 78'
  11. 90A. Disaro ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 10R. Kida ▲ 70'
  2. 11Y. Fujimoto ▲ 70'
  3. 22H. Shirowa ▲ 74'
  4. 18S. Minami ▲ 78'
  5. 24R. Yokoyama ▲ 78'
  6. 36J. Takahashi
  7. 23E. Fujishima

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
45Ghi được79
68Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu