Montedio Yamagata
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Fujieda MYFC

Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 3-2 Fujieda MYFC tại J2 League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 5, hòa 0, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 14
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Phong độ
LWLWL Montedio Yamagata
WWWDL Fujieda MYFC
  1. 2' 0-1 R. Iwabuchi · R. Watanabe
  2. 32' T. Arai M. Sugita
  3. 39' K. Yamahara
  4. 42' K. Nishimura
  5. 43' 0-2 R. Watanabe11m
  6. HT0-2
  7. 51' Z. Issaka
  8. 51' S. Suzuki
  9. 54' D. Sudo
  10. 59' Y. Konishi T. Yamada
  11. 59' Tiago Alves J. Takahashi
  12. 59' W. Tanaka S. Kokubu
  13. 64' R. Yokoyama Z. Issaka
  14. 64' Y. Tokunaga T. Mizuno
  15. 65' K. Yamura R. Iwabuchi
  16. 69' R. Yokoyama 1-2
  17. 76' Y. Goto T. Kato
  18. 80' S. Minami 2-2
  19. 83' K. Ogasawara K. Yamahara
  20. 83' Tiago Alves · W. Tanaka 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 16K. Hasegawa
  2. 6T. Yamada ▼ 59'
  3. 3Y. Kumamoto
  4. 4K. Nishimura
  5. 18S. Minami
  6. 15I. Fujita
  7. 17T. Kato ▼ 76'
  8. 25S. Kokubu ▼ 59'
  9. 41M. Ono
  10. 42Z. Issaka ▼ 64'
  11. 36J. Takahashi ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 8Y. Konishi ▲ 59'
  2. 10Tiago Alves ▲ 59'
  3. 21W. Tanaka ▲ 59'
  4. 24R. Yokoyama ▲ 64'
  5. 49Y. Goto ▲ 76'
  6. 1M. Goto
  7. 22T. Yoshida
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 41K. Kitamura
  2. 2N. Kawashima
  3. 3S. Suzuki
  4. 16K. Yamahara ▼ 83'
  5. 7T. Mizuno ▼ 64'
  6. 10A. Yokoyama
  7. 15M. Sugita ▼ 32'
  8. 24T. Kubo
  9. 27K. Enomoto
  10. 8R. Iwabuchi ▼ 65'
  11. 9R. Watanabe

Dự bị 7

  1. 6T. Arai ▲ 32'
  2. 23Y. Tokunaga ▲ 64'
  3. 28K. Yamura ▲ 65'
  4. 5K. Ogasawara ▲ 83'
  5. 19K. Kudo
  6. 31T. Ueda
  7. 22R. Hisadomi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
65Ghi được61
55Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu