Montedio Yamagata
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fujieda MYFC

Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Montedio Yamagata 0-1 Fujieda MYFC tại J2 League, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montedio Yamagata thắng 5, hòa 0, Fujieda MYFC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Sân vận động
ND Soft Stadium, Tendo
Phong độ
WLWLW Montedio Yamagata
WWWDL Fujieda MYFC
  1. HT0-0
  2. 46' J. Takahashi R. Arita
  3. 48' K. Nishimura
  4. 56' K. Nagata
  5. 59' K. Enomoto K. Nagata
  6. 67' 0-1 K. Enomoto · K. Nakagawa
  7. 68' R. Yokoyama R. Kida
  8. 68' C. Kato Koki Sakamoto
  9. 72' K. Yamura R. Asakura
  10. 76' Z. Issaka
  11. 78' S. Kawakami M. Sugita
  12. 79' K. Ogasawara S. Nakagawa
  13. 82' N. Matsumoto Y. Kumamoto
  14. 82' N. Sugiyama A. Kawai
  15. 90'+4 R. Hisadomi
  16. FT0-1

Đội hình

Montedio Yamagata HLV: S. Watanabe
  1. 1M. Goto
  2. 15A. Kawai ▼ 82'
  3. 3Y. Kumamoto ▼ 82'
  4. 4K. Nishimura
  5. 2T. Yoshida
  6. 18S. Minami
  7. 7L. Takae
  8. 42Z. Issaka
  9. 10R. Kida ▼ 68'
  10. 14Koki Sakamoto ▼ 68'
  11. 9R. Arita ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 36J. Takahashi ▲ 46'
  2. 24R. Yokoyama ▲ 68'
  3. 17C. Kato ▲ 68'
  4. 20N. Matsumoto ▲ 82'
  5. 37N. Sugiyama ▲ 82'
  6. 5T. Abe
  7. 16K. Hasegawa
Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 35K. Uchiyama
  2. 22R. Hisadomi
  3. 2N. Kawashima
  4. 4S. Nakagawa ▼ 79'
  5. 23R. Kajikawa
  6. 14K. Nakagawa
  7. 15M. Sugita ▼ 78'
  8. 19K. Shimabuku
  9. 26K. Nishiya
  10. 24K. Nagata ▼ 59'
  11. 8R. Asakura ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 10K. Enomoto ▲ 59'
  2. 9K. Yamura ▲ 72'
  3. 33S. Kawakami ▲ 78'
  4. 5K. Ogasawara ▲ 79'
  5. 6T. Arai
  6. 18Y. Ozeki
  7. 41K. Kitamura

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
79Ghi được45
55Thủng lưới68
1.72Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu