Thespakusatsu Gunma
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Thespakusatsu Gunma vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Thespakusatsu Gunma 0-0 Tokyo Verdy tại J2 League, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thespakusatsu Gunma thắng 1, hòa 4, Tokyo Verdy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 37
Sân vận động
Shoda Shoyu Stadium, Maebashi
Phong độ
LWLLL Thespakusatsu Gunma
LLDWD Tokyo Verdy
  1. HT0-0
  2. 46' R. Kato T. Hasegawa
  3. 58' Y. Narawa
  4. 59' H. Take A. Takagi
  5. 61' Y. Tsunashima Y. Narawa
  6. 70' K. Saito
  7. 80' Y. Tsunashima
  8. 80' K. Kawamura K. Saito
  9. 88' T. Taira K. Morita
  10. 89' S. Kitagawa S. Hiramatsu
  11. 89' T. Uchida K. Kazama
  12. 89' K. Sagawa I. Someno
  13. 90'+5 K. Miyahara
  14. 90'+6 H. Shirowa
  15. 90' T. Shiraishi R. Kawamoto
  16. FT0-0

Đội hình

Thespakusatsu Gunma HLV: T. Otsuki
  1. 21M. Kushibiki
  2. 24S. Sakai
  3. 36D. Nakashio
  4. 2H. Shirowa
  5. 15K. Kazama ▼ 89'
  6. 5C. Kawakami
  7. 38T. Amagasa
  8. 39A. Takagi ▼ 59'
  9. 23S. Hiramatsu ▼ 89'
  10. 7R. Kawamoto ▼ 90'
  11. 10R. Sato

Dự bị 7

  1. 13H. Take ▲ 59'
  2. 9S. Kitagawa ▲ 89'
  3. 6T. Uchida ▲ 89'
  4. 14T. Shiraishi ▲ 90'
  5. 4Y. Kawakami
  6. 50K. Kikuchi
  7. 42R. Ishii
Tokyo Verdy HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto
  2. 6K. Miyahara
  3. 3H. Taniguchi
  4. 13N. Hayashi
  5. 24Y. Narawa ▼ 61'
  6. 14T. Hasegawa ▼ 46'
  7. 8K. Saito ▼ 80'
  8. 7K. Morita ▼ 88'
  9. 47H. Nakahara
  10. 25T. Inami
  11. 39I. Someno ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 26R. Kato ▲ 46'
  2. 23Y. Tsunashima ▲ 61'
  3. 29K. Kawamura ▲ 80'
  4. 5T. Taira ▲ 88'
  5. 30K. Sagawa ▲ 89'
  6. 16K. Yamakoshi
  7. 21Y. Nagasawa

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
45Ghi được63
46Thủng lưới35
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu