Thespakusatsu Gunma
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy

Thespakusatsu Gunma vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Thespakusatsu Gunma 2-2 Tokyo Verdy tại J2 League, 11 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thespakusatsu Gunma thắng 1, hòa 4, Tokyo Verdy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
Shoda Shoyu Stadium, Maebashi
Trọng tài
M. Ueda
Phong độ
LWLLL Thespakusatsu Gunma
LLDWD Tokyo Verdy
  1. 30' 0-1 J. Hanato
  2. HT0-1
  3. 54' Y. Iwakami 1-1
  4. 60' A. Takagi 2-1
  5. 64' T. Ishiura Y. Sato
  6. 64' R. Sato J. Hanato
  7. 69' M. Kojima J. Kinjo
  8. 76' Y. Mitsunaga Y. Takahashi
  9. 77' 2-2 K. Kato
  10. 81' S. Kitagawa A. Takagi
  11. 83' R. Kajikawa H. Ide
  12. 90'+3 K. Mochii J. Koike
  13. FT2-2

Đội hình

Thespakusatsu Gunma HLV: K. Kudo
  1. 1K. Shimizu
  2. 3H. Hatao
  3. 22Y. Takahashi ▼ 76'
  4. 6T. Uchida
  5. 8Y. Iwakami
  6. 41Y. Nakayama
  7. 11T. Tanaka
  8. 15J. Kinjo ▼ 69'
  9. 50G. Omae
  10. 10S. Aoki
  11. 39A. Takagi ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 25M. Kojima ▲ 69'
  2. 24Y. Mitsunaga ▲ 76'
  3. 9S. Kitagawa ▲ 81'
  4. 16K. Kubota
  5. 18K. Shin
  6. 19T. Shiraishi
  7. 21S. Matsubara
Tokyo Verdy HLV: H. Nagai
  1. 31Matheus Vidotto
  2. 16T. Fukumura
  3. 2M. Wakasa
  4. 28T. Yamaguchi
  5. 15B. Nduka
  6. 19J. Koike ▼ 90'
  7. 17K. Kato
  8. 8H. Ide ▼ 83'
  9. 9Y. Sato ▼ 64'
  10. 25J. Hanato ▼ 64'
  11. 11R. Yamashita

Dự bị 7

  1. 14T. Ishiura ▲ 64'
  2. 27R. Sato ▲ 64'
  3. 4R. Kajikawa ▲ 83'
  4. 26K. Mochii ▲ 90'
  5. 1T. Shibasaki
  6. 20M. Ano
  7. 23D. Fukazawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
42Ghi được62
60Thủng lưới67
0.93Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu