FC Ryukyu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

FC Ryukyu vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J2 League, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 39
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
DWLLW FC Ryukyu
LWDWW Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 34' K. Numata
  2. 35' 0-1 K. Ogawa11m
  3. HT0-1
  4. 55' E. Takeda T. Yamane
  5. 64' K. Saito Marcelo Ryan
  6. 64' R. Yamashita Z. Issaka
  7. 64' Rhayner R. Tabei
  8. 67' K. Kato
  9. 74' T. Hitomi T. Kanai
  10. 75' T. Nakamura M. Kamekawa
  11. 81' K. Uesato Kelvin
  12. 81' R. Omori Lee Yong-Jick
  13. 90'+2 M. Uehara
  14. 90'+1 R. Yamashita K. Numata
  15. FT0-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Nacho Fernández
  1. 1D. Carvajal
  2. 6T. Kanai ▼ 74'
  3. 2T. Fukumura
  4. 14K. Numata ▼ 90'
  5. 9Lee Yong-Jick ▼ 81'
  6. 27S. Nakagawa
  7. 22M. Uehara
  8. 37K. Katō
  9. 15Y. Omoto
  10. 8R. Ikeda
  11. 34Kelvin ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 29T. Hitomi ▲ 74'
  2. 20K. Uesato ▲ 81'
  3. 28R. Omori ▲ 81'
  4. 5R. Yamashita ▲ 90'
  5. 30Vũ Hồng Quân
  6. 33Phạm Văn Luân
  7. 26J. Taguchi
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama HLV: S. Yomoda
  1. 44Y. Rokutan
  2. 6T. Wada
  3. 19M. Kamekawa ▼ 75'
  4. 5Gabriel
  5. 22K. Iwatake
  6. 20Z. Issaka ▼ 64'
  7. 16T. Hasegawa
  8. 14R. Tabei ▼ 64'
  9. 18K. Ogawa
  10. 30T. Yamane ▼ 55'
  11. 31Marcelo Ryan ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 17E. Takeda ▲ 55'
  2. 8K. Saito ▲ 64'
  3. 48R. Yamashita ▲ 90'
  4. 2Rhayner ▲ 64'
  5. 3T. Nakamura ▲ 75'
  6. 21A. Ichikawa
  7. 9Kléber

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
42Ghi được69
69Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu