FC Ryukyu
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

FC Ryukyu vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J2 League, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Phong độ
DWLLW FC Ryukyu
LWDWW Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 10' 0-1 K. Saito
  2. 19' S. Uejo 1-1
  3. 22' 1-2 Y. Matsuo
  4. 45'+1 1-3 K. Nakayama
  5. HT1-3
  6. 63' S. Nishikawa
  7. 65' S. Ono R. Ochi
  8. 65' Y. Minagawa A. Laajab
  9. 73' Leandro Domingues K. Saito
  10. 74' Ramon Koki Kazama
  11. 80' S. Uehara Y. Tomidokoro
  12. 85' Kazuhito Watanabe E. Takeda
  13. FT1-3

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Y. Higuchi
  1. 1D. Carvajal
  2. 30S. Nishikawa
  3. 33R. Fukui
  4. 4R. Okazaki
  5. 3T. Nishioka
  6. 20K. Uesato
  7. 19R. Ochi ▼ 65'
  8. 10Y. Tomidokoro ▼ 80'
  9. 6Koki Kazama ▼ 74'
  10. 36Koya Kazama ▼ 74'
  11. 14S. Uejo

Dự bị 7

  1. 7S. Ono ▲ 65'
  2. 34Ramon ▲ 74'
  3. 21S. Uehara ▲ 80'
  4. 8H. Komatsu
  5. 16J. Arai
  6. 25Kim Song-Sun
  7. 31K. Inose
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama HLV: T. Shimotaira
  1. 18Y. Minami
  2. 20C. Jong-a-Pin
  3. 5M. Tashiro
  4. 39M. Inoha
  5. 14K. Kitazume
  6. 22D. Matsui
  7. 17E. Takeda ▼ 85'
  8. 27K. Nakayama
  9. 37Y. Matsuo
  10. 10A. Laajab ▼ 65'
  11. 15K. Saito ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 16Y. Minagawa ▲ 65'
  2. 40Leandro Domingues ▲ 73'
  3. 24Kazuhito Watanabe ▲ 85'
  4. 23K. Saito
  5. 33Y. Kawasaki
  6. 36S. Tsuji
  7. 46S. Nakamura

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
58Ghi được69
82Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu