Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Ryukyu

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama 3-1 FC Ryukyu tại J2 League, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 5, hòa 0, FC Ryukyu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Trọng tài
K. Enomoto
Phong độ
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
WLLWW FC Ryukyu
  1. 5' K. Ogawa · E. Takeda 1-0
  2. 10' S. Ito · R. Yamashita 2-0
  3. 20' S. Ito 3-0
  4. 26' 3-1 T. Kanai · K. Kiyotake
  5. HT3-1
  6. 69' T. Fukumura K. Uesato
  7. 69' Y. Omoto K. Nakano
  8. 70' Kléber K. Ogawa
  9. 70' Saulo Mineiro S. Ito
  10. 73' E. Takeda
  11. 82' K. Tanaka
  12. 83' K. Takezawa Y. Tomidokoro
  13. 83' T. Hitomi T. Kanai
  14. 84' T. Matsuura T. Hasegawa
  15. 84' R. Tabei K. Tezuka
  16. 88' S. Uehara K. Tanaka
  17. 90'+1 D. Nakashio T. Wada
  18. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Yokohama HLV: S. Yomoda
  1. 49S. Brodersen
  2. 4H. Takahashi
  3. 6T. Wada ▼ 90'
  4. 17E. Takeda
  5. 5Gabriel
  6. 22K. Iwatake
  7. 30K. Tezuka ▼ 84'
  8. 16T. Hasegawa ▼ 84'
  9. 15S. Ito ▼ 70'
  10. 18K. Ogawa ▼ 70'
  11. 48R. Yamashita

Dự bị 7

  1. 9Kléber ▲ 70'
  2. 13Saulo Mineiro ▲ 70'
  3. 7T. Matsuura ▲ 84'
  4. 14R. Tabei ▲ 84'
  5. 27D. Nakashio ▲ 90'
  6. 44Y. Rokutan
  7. 10R. Yasunaga
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 26J. Taguchi
  2. 6T. Kanai ▼ 83'
  3. 14K. Numata
  4. 9Lee Yong-Jick
  5. 4R. Okazaki
  6. 20K. Uesato ▼ 69'
  7. 10Y. Tomidokoro ▼ 83'
  8. 13K. Kiyotake
  9. 7K. Tanaka ▼ 88'
  10. 11K. Nakano ▼ 69'
  11. 8R. Ikeda

Dự bị 7

  1. 2T. Fukumura ▲ 69'
  2. 15Y. Omoto ▲ 69'
  3. 25K. Takezawa ▲ 83'
  4. 29T. Hitomi ▲ 83'
  5. 21S. Uehara ▲ 88'
  6. 28R. Omori
  7. 1D. Carvajal

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
69Ghi được42
57Thủng lưới69
1.57Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu