Grulla Morioka
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Machida Zelvia

Grulla Morioka vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Grulla Morioka 1-3 FC Machida Zelvia tại J2 League, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grulla Morioka thắng 1, hòa 0, FC Machida Zelvia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 28
Sân vận động
Iwagin Stadium, Morioka
Trọng tài
T. Kakinuma
Phong độ
WLLWL Grulla Morioka
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 15' 0-1 S. Ota
  2. 36' 0-2 A. Hasegawa · Dudú
  3. 40' H. Komatsu
  4. HT0-2
  5. 46' P. Tabinas T. Miyaichi
  6. 59' Y. Okuyama M. Nakano
  7. 59' 0-3 S. Ota · H. Onaga
  8. 60' Brenner Kim Jong-Min
  9. 60' Lucas Morelatto K. Otabor
  10. 68' P. B. Tabinas
  11. 70' Y. Hirakawa A. Hasegawa
  12. 73' J. Okano L. Takae
  13. 87' Y. Nakashima Dudú
  14. 88' K. Fukatsu T. Yasui
  15. 90'+4 Y. Muta · Lucas Morelatto 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

Grulla Morioka HLV: Y. Akita
  1. 41T. Nozawa
  2. 4Y. Muta
  3. 18T. Miyaichi ▼ 46'
  4. 36M. Onoda
  5. 2S. Hasukawa
  6. 49M. Nakano ▼ 59'
  7. 5K. Ishii
  8. 14H. Komatsu
  9. 15T. Kagami
  10. 27K. Otabor ▼ 60'
  11. 25Kim Jong-Min ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 26P. Tabinas ▲ 46'
  2. 22Y. Okuyama ▲ 59'
  3. 7Lucas Morelatto ▲ 60'
  4. 11Brenner ▲ 60'
  5. 19K. Matsuyama
  6. 45M. Wada
  7. 3I. Tone
FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 23W. Popp
  2. 17S. Takahashi
  3. 13S. Suganuma
  4. 2M. Okuyama
  5. 18A. Hasegawa ▼ 70'
  6. 10T. Hirato
  7. 41T. Yasui ▼ 88'
  8. 8L. Takae ▼ 73'
  9. 22H. Onaga
  10. 7Dudú ▼ 87'
  11. 28S. Ota

Dự bị 6

  1. 37Y. Hirakawa ▲ 70'
  2. 24J. Okano ▲ 73'
  3. 30Y. Nakashima ▲ 87'
  4. 5K. Fukatsu ▲ 88'
  5. 19K. Yamaguchi
  6. 42K. Fukui

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
39Ghi được52
84Thủng lưới53
0.89Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu