FC Machida Zelvia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grulla Morioka

FC Machida Zelvia vs Grulla Morioka

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-0 Grulla Morioka tại J2 League, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 0, Grulla Morioka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 2
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Trọng tài
T. Sato
Phong độ
WDWWD FC Machida Zelvia
WLLWL Grulla Morioka
  1. 43' Dudu
  2. 45'+1 T. Hirato11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Kiri T. Kagami
  5. 46' M. Wada M. Nakano
  6. 57' A. Nakamura H. Komatsu
  7. 64' Jong Tae-Se Dudú
  8. 64' S. Ota A. Hasegawa
  9. 74' Y. Okuyama Brenner
  10. 76' K. Kai
  11. 79' Y. Hirakawa K. Yamaguchi
  12. FT1-0

Đội hình

FC Machida Zelvia HLV: R. Popović
  1. 42K. Fukui
  2. 5K. Fukatsu
  3. 17S. Takahashi
  4. 2M. Okuyama
  5. 18A. Hasegawa ▼ 64'
  6. 10T. Hirato
  7. 8L. Takae
  8. 22H. Onaga
  9. 19K. Yamaguchi ▼ 79'
  10. 6K. Sano
  11. 7Dudú ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9Jong Tae-Se ▲ 64'
  2. 28S. Ota ▲ 64'
  3. 37Y. Hirakawa ▲ 79'
  4. 24J. Okano
  5. 50A. Burns
  6. 41T. Yasui
  7. 30Y. Nakashima
Grulla Morioka HLV: Y. Akita
  1. 19K. Matsuyama
  2. 17T. Nakamura
  3. 4Y. Muta
  4. 18T. Miyaichi
  5. 6K. Kai
  6. 3I. Tone
  7. 49M. Nakano ▼ 46'
  8. 8K. Wakimoto
  9. 14H. Komatsu ▼ 57'
  10. 15T. Kagami ▼ 46'
  11. 11Brenner ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 42S. Kiri ▲ 46'
  2. 45M. Wada ▲ 46'
  3. 46A. Nakamura ▲ 57'
  4. 22Y. Okuyama ▲ 74'
  5. 36M. Onoda
  6. 31N. Abe
  7. 33T. Yuge

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
52Ghi được39
53Thủng lưới84
1.21Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu