Júbilo Iwata
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Sagamihara

Júbilo Iwata vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Júbilo Iwata 1-1 SC Sagamihara tại J2 League, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Júbilo Iwata thắng 2, hòa 1, SC Sagamihara thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Yamaha Stadium, Iwata
Trọng tài
A. Kamimura
Phong độ
WLWWL Júbilo Iwata
WWLLD SC Sagamihara
  1. 13' Y. Matsuhashi
  2. 37' 0-1 J. Fujimoto
  3. 42' N. Yamamoto
  4. HT0-1
  5. 61' R. Takano D. Ogawa
  6. 61' S. Kaneko Y. Otsu
  7. 64' A. Takeshige
  8. 66' R. Sawakami Y. Matsuhashi
  9. 72' K. Hoshi K. Takayama
  10. 73' R. Tada R. Ishida
  11. 77' F. González H. Yamada
  12. 79' S. Hyodo J. Fujimoto
  13. 89' K. Yamamoto 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Júbilo Iwata HLV: M. Suzuki
  1. 36R. Miura
  2. 5D. Ogawa ▼ 61'
  3. 6M. Ito
  4. 38N. Yamamoto
  5. 50Y. Endo
  6. 23K. Yamamoto
  7. 10H. Yamada ▼ 77'
  8. 14M. Matsumoto
  9. 17Y. Suzuki
  10. 4Y. Otsu ▼ 61'
  11. 11Lukian

Dự bị 7

  1. 39R. Takano ▲ 61'
  2. 40S. Kaneko ▲ 61'
  3. 29F. González ▲ 77'
  4. 1N. Hatta
  5. 2Y. Konno
  6. 9K. Ogawa
  7. 28N. Kanuma
SC Sagamihara HLV: T. Takagi
  1. 21A. Takeshige
  2. 13R. Ishida ▼ 73'
  3. 30Y. Kawasaki
  4. 31S. Kimura
  5. 18T. Shirai
  6. 4J. Fujimoto ▼ 79'
  7. 8K. Takayama ▼ 72'
  8. 15R. Kawakami
  9. 38H. Naruoka
  10. 39Y. Matsuhashi ▼ 66'
  11. 23S. Hiramatsu

Dự bị 7

  1. 36R. Sawakami ▲ 66'
  2. 17K. Hoshi ▲ 72'
  3. 2R. Tada ▲ 73'
  4. 37S. Hyodo ▲ 79'
  5. 9Yuri Mamute
  6. 16M. Miura
  7. 35Y. Fujiwara

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
83Ghi được37
45Thủng lưới56
1.8Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu