SC Sagamihara
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Júbilo Iwata

SC Sagamihara vs Júbilo Iwata

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-2 Júbilo Iwata tại J2 League, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 1, hòa 1, Júbilo Iwata thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 8
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
T. Inoue
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
WLWWL Júbilo Iwata
  1. 5' 0-1 Lukian
  2. 19' Yuri Mamute 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' N. Kanuma Y. Konno
  5. 55' S. Hiramatsu Rômulo
  6. 58' J. Kamata Y. Kawasaki
  7. 68' H. Ito Y. Otsu
  8. 70' M. Wada J. Fujimoto
  9. 71' K. Hoshi R. Ishida
  10. 71' T. Umebachi R. Shibamoto
  11. 74' 1-2 Lukian
  12. 78' K. Fujikawa K. Omori
  13. 84' K. Ogawa Lukian
  14. 90'+2 N. Kanuma
  15. FT1-2

Đội hình

SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 16M. Miura
  2. 2R. Tada
  3. 13R. Ishida ▼ 71'
  4. 30Y. Kawasaki ▼ 58'
  5. 19K. Funaki
  6. 18T. Shirai
  7. 4J. Fujimoto ▼ 70'
  8. 32R. Shibamoto ▼ 71'
  9. 15R. Kawakami
  10. 9Yuri Mamute
  11. 10Rômulo ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 23S. Hiramatsu ▲ 55'
  2. 24J. Kamata ▲ 58'
  3. 27M. Wada ▲ 70'
  4. 17K. Hoshi ▲ 71'
  5. 33T. Umebachi ▲ 71'
  6. 14T. Ando
  7. 21A. Takeshige
Júbilo Iwata HLV: M. Suzuki
  1. 36R. Miura
  2. 3K. Oi
  3. 25R. Morioka
  4. 2Y. Konno ▼ 46'
  5. 23K. Yamamoto
  6. 8K. Omori ▼ 78'
  7. 10H. Yamada
  8. 14M. Matsumoto
  9. 17Y. Suzuki
  10. 4Y. Otsu ▼ 68'
  11. 11Lukian ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 28N. Kanuma ▲ 46'
  2. 15H. Ito ▲ 68'
  3. 13K. Fujikawa ▲ 78'
  4. 9K. Ogawa ▲ 84'
  5. 1N. Hatta
  6. 19N. Miki
  7. 22S. Nakagawa

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
37Ghi được83
56Thủng lưới45
0.82Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu