Kashiwa Reysol
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Kashiwa Reysol vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J2 League, 14 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 36
Phong độ
WWLLW Kashiwa Reysol
DWDDL Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 15' Y. Someya 1-0
  2. 32' 1-1 Y. Kimura
  3. 37' 1-2 T. Hamasaki
  4. 44' H. Mae
  5. 44' Cristiano 2-2
  6. HT2-2
  7. 63' K. Tezuka M. Mihara
  8. 72' M. Hosoya Junior Santos
  9. 76' S. Kishida T. Hamasaki
  10. 76' 2-3 S. Shimizu
  11. 84' Gabriel A. Esaka
  12. 84' S. Takizawa S. Shimizu
  13. 90'+3 Y. Asano Y. Kimura
  14. FT2-3

Đội hình

Kashiwa Reysol HLV: Nelsinho Baptista
  1. 23K. Nakamura
  2. 50T. Yamashita
  3. 33Shunki Takahashi
  4. 15Y. Someya
  5. 27M. Mihara ▼ 63'
  6. 7H. Otani
  7. 10A. Esaka ▼ 84'
  8. 18Y. Segawa
  9. 9Cristiano
  10. 22Matheus Savio
  11. 31Junior Santos ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 17K. Tezuka ▲ 63'
  2. 39M. Hosoya ▲ 72'
  3. 19Gabriel ▲ 84'
  4. 2J. Kamata
  5. 16H. Takimoto
  6. 32N. Kawaguchi
  7. 37F. Unoki
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock HLV: S. Hasebe
  1. 21M. Murakami
  2. 24J. Hosokawa
  3. 7T. Shichi
  4. 3T. Hamasaki ▼ 76'
  5. 38D. Miya
  6. 10Y. Kimura ▼ 90'
  7. 8H. Mae
  8. 18E. Shirai
  9. 17T. Fukumitsu
  10. 14S. Shimizu ▼ 84'
  11. 11K. Murata

Dự bị 7

  1. 13S. Kishida ▲ 76'
  2. 22S. Takizawa ▲ 84'
  3. 45Y. Asano ▲ 90'
  4. 6Y. Hirano
  5. 32A. Kurokawa
  6. 50K. Matsui
  7. 9Batista

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
93Ghi được58
40Thủng lưới39
1.86Bàn thắng mỗi trận1.32
23Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu