Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashiwa Reysol

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 2-0 Kashiwa Reysol tại J1 League, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 2, hòa 1, Kashiwa Reysol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Phong độ
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. 32' Tojiro Kubo
  2. 33' Tojiro Kubo
  3. 39' Y. Yamanouchi H. Yamauchi
  4. 45'+1 Danilo Cardoso
  5. HT0-0
  6. 46' T. Ushizawa Danilo Cardoso
  7. 46' Y. Konishi S. Toshima
  8. 46' D. Sugioka Y. Komi
  9. 60' K. Tada · T. Mase 1-0
  10. 62' W. Harada S. Baba
  11. 65' A. Watanabe · K. Tada 2-0
  12. 66' H. Yamamoto Matheus Leiria
  13. 70' Y. Segawa M. Hosoya
  14. 75' Kiichi Yamazaki
  15. 75' K. Okuda A. Watanabe
  16. 75' K. Yamazaki T. Semba
  17. 90'+1 Y. Yamashita T. Iida
  18. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 8.5
  2. 6T. Iida ▼ 90' 7.2
  3. 2Danilo Cardoso ▼ 46' 6.9
  4. 17K. Itakura 7.0
  5. 7S. Omori 7.5
  6. 25T. Mase 7.0
  7. 19T. Semba ▼ 75' 7.2
  8. 3K. Osaki 7.9
  9. 10A. Watanabe ▼ 75' 7.3
  10. 70Matheus Leiria ▼ 66' 6.3
  11. 29K. Tada 7.5

Dự bị 9

  1. 21S. Matsubara
  2. 14M. Arai
  3. 48Y. Yamashita ▲ 90'
  4. 39H. Yamamoto ▲ 66' 6.7
  5. 4T. Ushizawa ▲ 46' 7.2
  6. 13S. Aihara
  7. 9R. Nemoto
  8. 44K. Okuda ▲ 75' 6.5
  9. 24K. Yamazaki ▲ 75' 6.2
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodriguez
  1. 25R. Kojima 6.2
  2. 88S. Baba ▼ 62' 6.5
  3. 4T. Koga 6.6
  4. 2H. Mitsumaru 5.6
  5. 24T. Kubo 5.2
  6. 39N. Nakagawa 6.0
  7. 28S. Toshima ▼ 46' 7.2
  8. 15Y. Komi ▼ 46' 7.0
  9. 8Y. Koizumi 6.7
  10. 87H. Yamauchi ▼ 39' 7.2
  11. 9M. Hosoya ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 29K. Nagai
  2. 16K. Yuruki
  3. 20Y. Segawa ▲ 70' 6.2
  4. 21Y. Konishi ▲ 46' 6.7
  5. 14T. Okubo
  6. 18Y. Kakita
  7. 26D. Sugioka ▲ 46' 6.2
  8. 42W. Harada ▲ 62' 6.2
  9. 32Y. Yamanouchi ▲ 39' 6.3

Thống kê

027
601
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
509Chuyền bóng437
428Chuyền chính xác354
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được29
39Thủng lưới28
0.86Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu