JEF United Ichihara Chiba
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gamba Osaka

JEF United Ichihara Chiba vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 3-0 Gamba Osaka tại J2 League, 7 tháng 7, 2013. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 1, Gamba Osaka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDDLL Gamba Osaka
  1. 12' K. Yonekura 1-0
  2. 24' S. Otsuka 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' S. Kawanishi H. Abe
  5. 59' K. Omori T. Futagawa
  6. 59' S. Yamaguchi 3-0
  7. 72' T. Uchida S. Hirai
  8. 78' Seung-Woo Nam Kempes
  9. 85' K. Oiwa S. Takahashi
  10. 90' Y. Satō D. Ito
  11. FT3-0

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba
  1. 1M. Okamoto
  2. 5S. Yamaguchi
  3. 20Hyun-Hun Kim
  4. 39T. Yazawa
  5. 11K. Yonekura
  6. 16K. Sato
  7. 33S. Takahashi ▼ 85'
  8. 6Y. Tanaka
  9. 8D. Ito ▼ 90'
  10. 37Kempes ▼ 78'
  11. 14S. Otsuka

Dự bị 7

  1. 23Seung-Woo Nam ▲ 78'
  2. 15K. Oiwa ▲ 85'
  3. 7Y. Satō ▲ 90'
  4. 3A. Takeuchi
  5. 13K. Yamaguchi
  6. 21T. Okubo
  7. 28Y. Machida
Gamba Osaka
  1. 1Y. Fujigaya
  2. 21A. Kaji
  3. 15Y. Konno
  4. 8K. Iwashita
  5. 5D. Niwa
  6. 4H. Fujiharu
  7. 7Y. Endō
  8. 10T. Futagawa ▼ 59'
  9. 13H. Abe ▼ 59'
  10. 14S. Hirai ▼ 72'
  11. 11Paulinho

Dự bị 7

  1. 18S. Kawanishi ▲ 59'
  2. 19K. Omori ▲ 59'
  3. 27T. Uchida ▲ 72'
  4. 2Jae-Seok Oh
  5. 25K. Okazaki
  6. 26T. Nishino
  7. 29A. Kimura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
76Ghi được104
52Thủng lưới46
1.69Bàn thắng mỗi trận2.36
13Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu