Gamba Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JEF United Ichihara Chiba

Gamba Osaka vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-1 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 24 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 1, hòa 1, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
DLLWW JEF United Ichihara Chiba
  1. 18' 0-1 Jair
  2. 27' S. Kurata 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' Kempes K. Yonekura
  5. 71' A. Ienaga T. Futagawa
  6. 71' A. Hyodo Y. Satō
  7. 80' K. Okazaki H. Abe
  8. 85' Paulinho S. Kurata
  9. 85' M. Fukai T. Yazawa
  10. FT1-1

Đội hình

Gamba Osaka
  1. 1Y. Fujigaya
  2. 21A. Kaji
  3. 8K. Iwashita
  4. 4H. Fujiharu
  5. 26T. Nishino
  6. 10T. Futagawa ▼ 71'
  7. 17T. Myojin
  8. 6S. Kurata ▼ 85'
  9. 23T. Takei
  10. 13H. Abe ▼ 80'
  11. 9Leandro

Dự bị 7

  1. 41A. Ienaga ▲ 71'
  2. 25K. Okazaki ▲ 80'
  3. 11Paulinho ▲ 85'
  4. 5D. Niwa
  5. 18S. Kawanishi
  6. 27T. Uchida
  7. 29A. Kimura
JEF United Ichihara Chiba
  1. 1M. Okamoto
  2. 5S. Yamaguchi
  3. 3A. Takeuchi
  4. 15K. Oiwa
  5. 39T. Yazawa ▼ 85'
  6. 7Y. Satō ▼ 71'
  7. 11K. Yonekura ▼ 68'
  8. 16K. Sato
  9. 33S. Takahashi
  10. 23Seung-Woo Nam
  11. 22Jair

Dự bị 7

  1. 37Kempes ▲ 68'
  2. 10A. Hyodo ▲ 71'
  3. 9M. Fukai ▲ 85'
  4. 8D. Ito
  5. 13K. Yamaguchi
  6. 20Hyun-Hun Kim
  7. 21T. Okubo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gamba Osaka
42 99 - 46 +53 87
2
Vissel Kobe
42 78 - 41 +37 83
3
Kyoto Sanga FC
42 68 - 46 +22 70
4
Tokushima Vortis
42 56 - 51 +5 67
5
JEF United Ichihara Chiba
42 68 - 49 +19 66
6
V-varen Nagasaki
42 48 - 40 +8 66
7
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 54 0 66
8
Consadole Sapporo
42 60 - 49 +11 64
9
Tochigi SC
42 61 - 55 +6 63
10
Montedio Yamagata
42 74 - 61 +13 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 46 +3 58
12
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 56
13
Tokyo Verdy
42 52 - 58 -6 56
14
Avispa Fukuoka
42 47 - 54 -7 56
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 50 - 58 -8 55
16
Kitakyushu
42 50 - 60 -10 49
17
Ehime FC
42 43 - 52 -9 47
18
Kataller Toyama
42 45 - 59 -14 44
19
Roasso Kumamoto
42 40 - 70 -30 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 43 - 61 -18 40
21
FC Gifu
42 37 - 80 -43 37
22
Gainare Tottori
42 38 - 74 -36 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
104Ghi được76
46Thủng lưới52
2.36Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu