JEF United Ichihara Chiba
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka

JEF United Ichihara Chiba vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 2-0 Gamba Osaka tại J1 League, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 2, hòa 1, Gamba Osaka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 6
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Trọng tài
Futoshi Nakamura, Japan
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
DDLLW Gamba Osaka
  1. 1' K. Yamura · R. Ishio 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' T. Tsukui 2-0
  4. 55' Naohiro Sugiyama
  5. 59' R. Hatsuse S. Nakano
  6. 59' S. Fukuoka S. Sasaki
  7. 59' K. Sumi T. Suzuki
  8. 61' H. Goya K. Yamura
  9. 68' Hiroto Goya
  10. 78' T. Iida R. Ishio
  11. 78' T. Taguchi Y. Kobayashi
  12. 84' Eduardo Matheus Indio
  13. 84' N. Tsubaki T. Tsukui
  14. 85' T. Tono R. Meshino
  15. 90'+2 A. Okamoto E. Adams
  16. FT2-0

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 6.7
  2. 39R. Ishio ▼ 78' 7.5
  3. 66D. Hall 7.5
  4. 28T. Kawano 7.5
  5. 67M. Hidaka 7.0
  6. 18N. Sugiyama 6.2
  7. 25Matheus Indio ▼ 84' 6.9
  8. 5Y. Kobayashi ▼ 78' 7.3
  9. 8T. Tsukui ▼ 84' 7.7
  10. 29K. Yamura ▼ 61' 8.3
  11. 20D. Ishikawa 6.9

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 22T. Iida ▲ 78' 6.9
  3. 11K. Yonekura
  4. 3R. Kuboniwa
  5. 4T. Taguchi ▲ 78' 6.9
  6. 6Eduardo ▲ 84' 6.3
  7. 14N. Tsubaki ▲ 84' 6.3
  8. 99Erison
  9. 9H. Goya ▲ 61' 5.9
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomokazu Myojin
  1. 22J. Ichimori 6.9
  2. 15T. Kishimoto 6.9
  3. 4S. Nakatani 6.9
  4. 67S. Sasaki ▼ 59' 6.7
  5. 47S. Nakano ▼ 59' 6.3
  6. 13S. Abe 7.0
  7. 16T. Suzuki ▼ 59' 6.3
  8. 20E. Adams ▼ 90' 6.3
  9. 11I. Jebali 5.3
  10. 8R. Meshino ▼ 85' 6.7
  11. 23D. Hummet 6.3

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 21R. Hatsuse ▲ 59' 7.3
  3. 2S. Fukuoka ▲ 59' 7.3
  4. 19G. Ikegaya
  5. 10S. Kurata
  6. 35T. Tono ▲ 85' 6.9
  7. 60A. Okamoto ▲ 90'
  8. 39K. Sumi ▲ 59' 6.2
  9. 37N. Nakatsumi

Thống kê

024
300
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm18
5Trúng đích1
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
4Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
354Chuyền bóng578
258Chuyền chính xác476
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Fagiano Okayama
7 10 - 8 +2 13
7
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
7 13 - 17 -4 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
7 3 - 9 -6 4
20
JEF United Ichihara Chiba
7 6 - 16 -10 4
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
6Ghi được8
16Thủng lưới13
0.86Bàn thắng mỗi trận1.14
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu