Kawasaki Frontale
4 : 2
FT · Hiệp một 4:2
·
JEF United Ichihara Chiba

Kawasaki Frontale vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 4-2 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Phong độ
WWLWW Kawasaki Frontale
DLLWW JEF United Ichihara Chiba
  1. 6' Derik Lacerda L. Romanic
  2. 10' Derik Lacerda · Y. Wakizaka 1-0
  3. 13' Tatsuya Ito
  4. 24' Masaru Hidaka
  5. 26' 1-1 K. Tanaka
  6. 33' Erison
  7. 37' T. Ito · Marcinho 2-1
  8. 38' 2-2 K. Tanaka · D. Ishikawa
  9. 42' Marcinho · Derik Lacerda 3-2
  10. 45' Y. Wakizaka · Derik Lacerda 4-2
  11. HT4-2
  12. 57' S. Miura Marcinho
  13. 57' R. Homma
  14. 58' Indio
  15. 64' H. Kida T. Taguchi
  16. 64' N. Tsubaki K. Tanaka
  17. 79' R. Ishio T. Iida
  18. 79' L. Rocha Erison
  19. 79' N. Sugiyama T. Tsukui
  20. 83' Y. Maruyama Pedro Romano
  21. 83' S. Kawahara R. Yamahara
  22. 87' Rin Homma
  23. 90'+2 Hinata Kida
  24. FT4-2

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 7.3
  2. 29R. Yamahara ▼ 83' 5.9
  3. 4Pedro Romano ▼ 83' 7.0
  4. 3H. Taniguchi 6.3
  5. 5A. Sasaki 6.2
  6. 8K. Tachibanada 7.2
  7. 6Y. Yamamoto 7.5
  8. 17T. Ito 7.2
  9. 14Y. Wakizaka 7.6
  10. 23Marcinho ▼ 57' 8.2
  11. 9L. Romanic ▼ 6'

Dự bị 9

  1. 1L. Thebault-Yamaguchi
  2. 28Y. Maruyama ▲ 83' 6.9
  3. 13S. Miura ▲ 57' 6.6
  4. 2Y. Matsunagane
  5. 19S. Kawahara ▲ 83' 6.3
  6. 16Y. Ozeki
  7. 18K. Konno
  8. 97Derik Lacerda ▲ 6' 8.5
  9. 36R. Homma ▲ 57' 6.3
JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 5.6
  2. 22T. Iida ▼ 79' 5.5
  3. 66D. Hall 6.2
  4. 28T. Kawano 6.5
  5. 67M. Hidaka 5.3
  6. 7K. Tanaka ⚽2 ▼ 64' 7.9
  7. 25Matheus Indio 6.5
  8. 4T. Taguchi ▼ 64' 6.9
  9. 8T. Tsukui ▼ 79' 6.2
  10. 20D. Ishikawa 6.9
  11. 99Erison ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 11K. Yonekura
  3. 3R. Kuboniwa
  4. 39R. Ishio ▲ 79' 6.7
  5. 55H. Kida ▲ 64' 6.9
  6. 14N. Tsubaki ▲ 64' 6.7
  7. 45L. Rocha ▲ 79' 6.5
  8. 29K. Yamura
  9. 18N. Sugiyama ▲ 79' 6.7

Thống kê

025
440
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm18
6Trúng đích9
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
7Cứu thua2
428Chuyền bóng565
351Chuyền chính xác483
82%Chính xác chuyền85%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Kashima
7 14 - 13 +1 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu6
13Ghi được5
9Thủng lưới15
1.86Bàn thắng mỗi trận0.83
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu