JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-0 Kawasaki Frontale tại J1 League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 0, hòa 2, Kawasaki Frontale thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Fukuda Denshi Arena, Chiba
- Phong độ
- LLWWD JEF United Ichihara Chiba
- WWLWW Kawasaki Frontale
- HT0-0
- 56' Ryota Kuboniwa
- 61' ▲ A. Ienaga ▼ K. Konno
- 61' ▲ Marcinho ▼ T. Ito
- 63' Takayuki Mae
- 70' Carlinhos Junior
- 70' ▲ Y. Igari ▼ T. Mae
- 70' ▲ M. Himeno ▼ T. Tsukui
- 70' ▲ L. Romanic ▼ Erison
- 75' ▲ D. Suzuki ▼ R. Kuboniwa
- 84' ▲ H. Goya ▼ Carlinhos Junior
- 84' ▲ K. Yonekura ▼ Z. Issaka
- 85' ▲ K. Tachibanada ▼ Y. Yamamoto
- 85' ▲ T. Miyagi ▼ Y. Wakizaka
- FT0-0
Đội hình
- 35T. Wakahara 7.5
- 2I. Takahashi 7.2
- 3R. Kuboniwa ▼ 75' 7.2
- 28T. Kawano 8.2
- 67M. Hidaka 6.9
- 42Z. Issaka ▼ 84' 6.6
- 15T. Mae ▼ 70' 6.7
- 5Y. Kobayashi 7.3
- 8T. Tsukui ▼ 70' 6.9
- 10Carlinhos Junior ▼ 84' 6.2
- 20D. Ishikawa 7.3
Dự bị 9
- 23R. Suzuki
- 13D. Suzuki ▲ 75' 7.7
- 32T. Amagasa
- 33Y. Igari ▲ 70' 6.9
- 27T. Iwai
- 37M. Himeno ▲ 70' 6.9
- 30T. Matsumura
- 9H. Goya ▲ 84' 7.0
- 11K. Yonekura ▲ 84' 7.2
- 49S. Brodersen 8.9
- 29R. Yamahara 7.7
- 2Y. Matsunagane 7.3
- 3H. Taniguchi 8.5
- 13S. Miura 8.0
- 19S. Kawahara 7.7
- 6Y. Yamamoto ▼ 85' 7.0
- 18K. Konno ▼ 61' 6.9
- 14Y. Wakizaka ▼ 85' 6.5
- 17T. Ito ▼ 61' 7.0
- 9Erison ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 21Y. Hayasaka
- 22F. Uremovic
- 30H. Noda
- 8K. Tachibanada ▲ 85' 7.3
- 16Y. Ozeki
- 41A. Ienaga ▲ 61' 7.2
- 23Marcinho ▲ 61' 7.5
- 24T. Miyagi ▲ 85' 6.9
- 91L. Romanic ▲ 70' 7.0
Thống kê
03⚑6
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm17
4Trúng đích4
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm5
12Bị chặn6
6Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
4Cứu thua4
438Chuyền bóng494
366Chuyền chính xác422
84%Chính xác chuyền85%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu22
24Ghi được27
36Thủng lưới31
1.04Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai16