JEF United Ichihara Chiba
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 8:9
·
Kawasaki Frontale

JEF United Ichihara Chiba vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-0 Kawasaki Frontale tại J1 League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 0, hòa 2, Kawasaki Frontale thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WWLWW Kawasaki Frontale
  1. HT0-0
  2. 56' Ryota Kuboniwa
  3. 61' A. Ienaga K. Konno
  4. 61' Marcinho T. Ito
  5. 63' Takayuki Mae
  6. 70' Carlinhos Junior
  7. 70' Y. Igari T. Mae
  8. 70' M. Himeno T. Tsukui
  9. 70' L. Romanic Erison
  10. 75' D. Suzuki R. Kuboniwa
  11. 84' H. Goya Carlinhos Junior
  12. 84' K. Yonekura Z. Issaka
  13. 85' K. Tachibanada Y. Yamamoto
  14. 85' T. Miyagi Y. Wakizaka
  15. FT0-0

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 35T. Wakahara 7.5
  2. 2I. Takahashi 7.2
  3. 3R. Kuboniwa ▼ 75' 7.2
  4. 28T. Kawano 8.2
  5. 67M. Hidaka 6.9
  6. 42Z. Issaka ▼ 84' 6.6
  7. 15T. Mae ▼ 70' 6.7
  8. 5Y. Kobayashi 7.3
  9. 8T. Tsukui ▼ 70' 6.9
  10. 10Carlinhos Junior ▼ 84' 6.2
  11. 20D. Ishikawa 7.3

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 13D. Suzuki ▲ 75' 7.7
  3. 32T. Amagasa
  4. 33Y. Igari ▲ 70' 6.9
  5. 27T. Iwai
  6. 37M. Himeno ▲ 70' 6.9
  7. 30T. Matsumura
  8. 9H. Goya ▲ 84' 7.0
  9. 11K. Yonekura ▲ 84' 7.2
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 8.9
  2. 29R. Yamahara 7.7
  3. 2Y. Matsunagane 7.3
  4. 3H. Taniguchi 8.5
  5. 13S. Miura 8.0
  6. 19S. Kawahara 7.7
  7. 6Y. Yamamoto ▼ 85' 7.0
  8. 18K. Konno ▼ 61' 6.9
  9. 14Y. Wakizaka ▼ 85' 6.5
  10. 17T. Ito ▼ 61' 7.0
  11. 9Erison ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 21Y. Hayasaka
  2. 22F. Uremovic
  3. 30H. Noda
  4. 8K. Tachibanada ▲ 85' 7.3
  5. 16Y. Ozeki
  6. 41A. Ienaga ▲ 61' 7.2
  7. 23Marcinho ▲ 61' 7.5
  8. 24T. Miyagi ▲ 85' 6.9
  9. 91L. Romanic ▲ 70' 7.0

Thống kê

036
500
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm17
4Trúng đích4
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm5
12Bị chặn6
6Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
4Cứu thua4
438Chuyền bóng494
366Chuyền chính xác422
84%Chính xác chuyền85%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
24Ghi được27
36Thủng lưới31
1.04Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu