Kawasaki Frontale
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Kawasaki Frontale vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 2-1 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 12
Phong độ
WWLWW Kawasaki Frontale
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. -5' Ten Miyagi
  2. 5' Y. Yamamoto · Y. Wakizaka 1-0
  3. 8' Zain Issaka
  4. HT1-0
  5. 56' A. Sasaki S. Miura
  6. 63' S. Kawahara T. Ito
  7. 63' Marcinho T. Miyagi
  8. 66' N. Tsubaki T. Yasui
  9. 66' Y. Igari Z. Issaka
  10. 66' N. Sugiyama T. Tsukui
  11. 80' Erison L. Romanic
  12. 80' S. Hayashi Y. Matsunagane
  13. 83' M. Shinada Y. Kobayashi
  14. 85' 1-1 R. Ishio · N. Sugiyama
  15. 89' Marcinho · Y. Wakizaka 2-1
  16. 90' Marcinho
  17. 90'+2 M. Hidaka R. Ishio
  18. FT2-1

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 7.3
  2. 29R. Yamahara 6.9
  3. 2Y. Matsunagane ▼ 80' 6.3
  4. 28Y. Maruyama 7.3
  5. 13S. Miura ▼ 56' 6.9
  6. 8K. Tachibanada 6.7
  7. 6Y. Yamamoto 8.2
  8. 17T. Ito ▼ 63' 7.0
  9. 14Y. Wakizaka ⇢2 7.3
  10. 24T. Miyagi ▼ 63' 7.2
  11. 91L. Romanic ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 1L. Thebault-Yamaguchi
  2. 9Erison ▲ 80' 6.3
  3. 19S. Kawahara ▲ 63' 6.7
  4. 32S. Hayashi ▲ 80' 6.5
  5. 34R. Osa
  6. 23Marcinho ▲ 63' 7.6
  7. 5A. Sasaki ▲ 56' 6.6
  8. 15T. Myogan
  9. 38S. Kanda
JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 6.9
  2. 2I. Takahashi 6.9
  3. 3R. Kuboniwa 7.2
  4. 28T. Kawano 6.9
  5. 39R. Ishio ▼ 90' 7.7
  6. 5Y. Kobayashi ▼ 83' 6.7
  7. 42Z. Issaka ▼ 66' 6.2
  8. 41T. Yasui ▼ 66' 7.0
  9. 20D. Ishikawa 6.0
  10. 8T. Tsukui ▼ 66' 6.2
  11. 10Carlinhos Junior 6.9

Dự bị 9

  1. 35T. Wakahara
  2. 14N. Tsubaki ▲ 66' 6.3
  3. 67M. Hidaka ▲ 90'
  4. 33Y. Igari ▲ 66' 6.5
  5. 9H. Goya
  6. 44M. Shinada ▲ 83' 6.2
  7. 32T. Amagasa
  8. 18N. Sugiyama ▲ 66' 6.7
  9. 37M. Himeno

Thống kê

025
310
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
434Chuyền bóng488
353Chuyền chính xác422
81%Chính xác chuyền86%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu23
27Ghi được24
31Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu