FC Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-1 Nagoya Grampus tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 7, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 5th place
- Phong độ
- WWDWW FC Machida Zelvia
- WLWLL Nagoya Grampus
- 1' Gen Shoji
- 17' Yudai Kimura
- HT0-0
- 55' Erik
- 58' Hiroyuki Mae
- 69' ▲ Na Sang-Ho ▼ S. Fujio
- 75' ▲ K. Nagai ▼ Y. Yamagishi
- 75' ▲ T. Uchida ▼ Y. Nogami
- 84' Tomoki Takamine
- 84' ▲ H. Koda ▼ Y. Kimura
- 84' ▲ H. Suzuki ▼ R. Izumi
- 85' ▲ K. Kuwayama ▼ Erik
- 85' ▲ I. Dresevic ▼ G. Shoji
- 90'+8 Tomoki Takamine
- 90'+8 Tomoki Takamine
- 90'+3 ▲ H. Mochizuki ▼ H. Nakamura
- 90'+3 ▲ K. Mikuni ▼ Y. Sato
- 91' ▲ H. Shimoda ▼ R. Shirasaki
- 91' ▲ B. Vasquez ▼ D. Okamura
- 93' 0-1 K. Nagai · H. Koda
- 95' ▲ M. Ono ▼ T. Morishima
- 100' Y. Nakayama · K. Kuwayama 1-1
- 113' H. Shimoda · Y. Nakayama 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Tani 7.2
- 3G. Shoji ▼ 85' 6.9
- 50D. Okamura ▼ 91' 6.6
- 19Y. Nakayama ⚽ ⇢ 8.2
- 88H. Nakamura ▼ 90' 6.3
- 23R. Shirasaki ▼ 91' 7.0
- 16H. Mae 6.7
- 26K. Hayashi 6.7
- 27Erik ▼ 85' 6.3
- 7Y. Soma 6.7
- 9S. Fujio ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 18H. Shimoda ⚽ ▲ 91' 8.2
- 11A. Masuyama
- 8K. Sento
- 10Na Sang-Ho ▲ 69' 6.3
- 39B. Vasquez ▲ 91' 7.3
- 49K. Kuwayama ▲ 85' 6.6
- 5I. Dresevic ▲ 85' 7.9
- 6H. Mochizuki ▲ 90' 6.7
- 1D. Schmidt 6.6
- 2Y. Nogami ▼ 75' 7.5
- 13H. Fujii 9.0
- 3Y. Sato ▼ 90' 7.3
- 9Y. Asano 6.3
- 14T. Morishima ▼ 95' 7.9
- 31T. Takamine 6.2
- 27K. Nakayama 7.2
- 7R. Izumi ▼ 84' 6.5
- 22Y. Kimura ▼ 84' 6.5
- 11Y. Yamagishi ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 16Y. Takeda
- 18K. Nagai ⚽ ▲ 75' 7.3
- 17T. Uchida ▲ 75' 6.3
- 41M. Ono ▲ 95' 6.3
- 20K. Mikuni ▲ 90' 6.0
- 33T. Kikuchi
- 19H. Koda ▲ 84' 7.0
- 30S. Sugiura
- 32H. Suzuki ▲ 84' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑131
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm16
7Trúng đích4
3Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn5
7Phạt góc1
4Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
561Chuyền bóng586
471Chuyền chính xác497
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu23
32Ghi được36
23Thủng lưới38
1.45Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai19