Nagoya Grampus
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Machida Zelvia

Nagoya Grampus vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-1 FC Machida Zelvia tại J1 League, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
LWLLL Nagoya Grampus
WDWWD FC Machida Zelvia
  1. 21' 0-1 S. Fujio · J. Suzuki
  2. 39' Jang Min-gyu
  3. HT0-1
  4. 46' Chang-rae Ha
  5. 54' Yuki Nogami
  6. 55' Ibrahim Drešević
  7. 63' K. Masui R. Yamanaka
  8. 64' T. Kubo K. Nakayama
  9. 74' Y. Yamagishi K. Nagai
  10. 74' M. Duke Oh Se-Hun
  11. 79' Ken Masui
  12. 82' Kai Shibato
  13. 82' S. Inoue Ha Chang-Rae
  14. 82' Patric K. Junker
  15. 87' Takuji Yonemoto
  16. 88' K. Fujimoto B. Vásquez
  17. FT0-1

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 6.2
  2. 2Y. Nogami 7.0
  3. 3Ha Chang-Rae ▼ 82' 7.2
  4. 20K. Mikuni 7.0
  5. 6T. Yonemoto 6.6
  6. 27K. Nakayama ▼ 64' 6.6
  7. 14T. Morishima 7.2
  8. 7R. Izumi 6.6
  9. 66R. Yamanaka ▼ 63' 6.9
  10. 77K. Junker ▼ 82' 6.3
  11. 18K. Nagai ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 17K. Masui ▲ 63' 6.6
  2. 25T. Kubo ▲ 64' 6.3
  3. 11Y. Yamagishi ▲ 74' 6.3
  4. 4S. Inoue ▲ 82' 6.3
  5. 10Patric ▲ 82' 6.9
  6. 16Y. Takeda
  7. 15S. Inagaki
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Kuroda
  1. 1K. Tani 7.2
  2. 6J. Suzuki 7.9
  3. 5I. Drešević 6.9
  4. 14Jang Min-Gyu 7.0
  5. 26K. Hayashi 6.9
  6. 39B. Vásquez ▼ 88' 7.2
  7. 45K. Shibato 7.3
  8. 18H. Shimoda 7.0
  9. 7Y. Hirakawa 6.9
  10. 90Oh Se-Hun ▼ 74' 7.0
  11. 9S. Fujio 7.6

Dự bị 7

  1. 15M. Duke ▲ 74' 6.9
  2. 22K. Fujimoto ▲ 88'
  3. 42K. Fukui
  4. 4J. Ikeda
  5. 41T. Yasui
  6. 16Z. Uno
  7. 33H. Mochizuki

Thống kê

131
630
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm14
1Trúng đích1
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
421Chuyền bóng311
312Chuyền chính xác216
74%Chính xác chuyền69%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
64Ghi được69
62Thủng lưới47
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu