Nagoya Grampus vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 2-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 5th place
- Phong độ
- LWLLL Nagoya Grampus
- WDWWD FC Machida Zelvia
- 6' 0-1 H. Nakamura · Y. Soma
- 10' Y. Kimura · T. Morishima 1-1
- 21' Hotaka Nakamura
- 31' Hiroyuki Mae
- HT1-1
- 64' Yuya Asano
- 75' ▲ K. Nagai ▼ Y. Yamagishi
- 75' ▲ H. Koda ▼ K. Nakayama
- 75' ▲ R. Shirasaki ▼ N. Lavi
- 75' ▲ K. Kuwayama ▼ S. Fujio
- 78' Erik
- 78' 1-2 Erik · K. Hayashi
- 84' ▲ K. Sento ▼ Erik
- 84' ▲ F. Tokumura ▼ Y. Soma
- 86' ▲ T. Kikuchi ▼ R. Izumi
- 87' ▲ K. Mikuni ▼ Y. Nogami
- 90' Gen Shoji
- 90'+4 ▲ H. Mochizuki ▼ H. Nakamura
- 90' T. Takamine · H. Fujii 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 35A. Pisano 7.9
- 2Y. Nogami ▼ 87' 6.5
- 13H. Fujii ⇢ 7.5
- 3Y. Sato 6.3
- 9Y. Asano 6.2
- 14T. Morishima ⇢ 7.9
- 31T. Takamine ⚽ 8.9
- 27K. Nakayama ▼ 75' 6.9
- 7R. Izumi ▼ 86' 6.5
- 22Y. Kimura ⚽ 7.7
- 11Y. Yamagishi ▼ 75' 6.0
Dự bị 9
- 36H. Hagi
- 18K. Nagai ▲ 75' 6.3
- 17T. Uchida
- 41M. Ono
- 44S. Mori
- 20K. Mikuni ▲ 87' 6.6
- 33T. Kikuchi ▲ 86' 6.9
- 19H. Koda ▲ 75' 6.3
- 30S. Sugiura
- 1K. Tani 6.6
- 3G. Shoji 6.7
- 50D. Okamura 6.5
- 19Y. Nakayama 6.9
- 88H. Nakamura ⚽ ▼ 90' 7.7
- 31N. Lavi ▼ 75' 6.3
- 16H. Mae 6.9
- 26K. Hayashi ⇢ 6.3
- 27Erik ⚽ ▼ 84' 7.2
- 7Y. Soma ⇢ ▼ 84' 6.9
- 9S. Fujio ▼ 75' 5.6
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 23R. Shirasaki ▲ 75' 6.7
- 18H. Shimoda
- 11A. Masuyama
- 8K. Sento ▲ 84' 6.2
- 34F. Tokumura ▲ 84' 6.3
- 49K. Kuwayama ▲ 75' 6.7
- 5I. Dresevic
- 6H. Mochizuki ▲ 90'
Thống kê
00⚑1
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm17
7Trúng đích8
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
1Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
6Cứu thua5
530Chuyền bóng387
465Chuyền chính xác320
88%Chính xác chuyền83%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu22
36Ghi được32
38Thủng lưới23
1.57Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai16