F.C. Tokyo vs JEF United Ichihara Chiba
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-3 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 2, hòa 1, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- LLWWD JEF United Ichihara Chiba
- 6' 0-1 Carlinhos Junior · Z. Issaka
- 18' Rio Omori
- 41' Hayato Inamura
- HT0-1
- 46' ▲ H. Goya ▼ Carlinhos Junior
- 51' Masaru Hidaka
- 70' ▲ Y. Nagatomo ▼ K. Hashimoto
- 70' ▲ K. Tokiwa ▼ T. Ko
- 70' ▲ M. Nagakura ▼ R. Sato
- 70' ▲ M. Himeno ▼ T. Tsukui
- 71' ▲ Eduardo ▼ Y. Kobayashi
- 73' 0-2 M. Himeno
- 79' 0-3 M. Hidaka
- 81' ▲ F. Yamada ▼ K. Sato
- 81' ▲ L. Nozawa ▼ K. Endo
- 84' ▲ M. Shinada ▼ T. Mae
- 90'+7 Marcelo Ryan
- 90'+2 ▲ K. Yonekura ▼ D. Ishikawa
- FT0-3
Đội hình
- 81Kim Seung-Gyu 5.9
- 2S. Muroya 6.2
- 15R. Omori 5.6
- 17H. Inamura 6.3
- 42K. Hashimoto ▼ 70' 6.6
- 16K. Sato ▼ 81' 6.9
- 18K. Hashimoto ▼ 70' 6.5
- 8T. Ko ▼ 70' 6.7
- 22K. Endo ▼ 81' 6.6
- 9Marcelo Ryan 6.2
- 23R. Sato ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 1H. Tanaka
- 5Y. Nagatomo ▲ 70' 5.9
- 3M. Morishige
- 71F. Yamada ▲ 81' 6.7
- 27K. Tokiwa ▲ 70' 6.5
- 10K. Higashi
- 39T. Nakagawa
- 26M. Nagakura ▲ 70' 6.3
- 28L. Nozawa ▲ 81' 6.3
- 19J. Suarez 8.3
- 2I. Takahashi 6.3
- 3R. Kuboniwa 7.5
- 28T. Kawano 7.9
- 67M. Hidaka ⚽ 8.2
- 42Z. Issaka ⇢ 7.3
- 5Y. Kobayashi ▼ 71' 6.9
- 15T. Mae ▼ 84' 6.3
- 8T. Tsukui ▼ 70' 7.2
- 20D. Ishikawa ▼ 90' 6.2
- 10Carlinhos Junior ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 35T. Wakahara
- 41T. Yasui
- 7K. Tanaka
- 11K. Yonekura ▲ 90'
- 9H. Goya ▲ 46' 7.0
- 6Eduardo ▲ 71' 6.9
- 44M. Shinada ▲ 84' 6.7
- 18N. Sugiyama
- 37M. Himeno ⚽ ▲ 70' 7.3
Thống kê
01⚑7
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm14
3Trúng đích3
12Chệch đích9
15Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
7Phạt góc2
4Việt vị2
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
501Chuyền bóng306
410Chuyền chính xác230
82%Chính xác chuyền75%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
39Ghi được24
23Thủng lưới36
1.7Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai15