Kashima vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-1 FC Machida Zelvia tại J1 League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 1, FC Machida Zelvia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 41' Tete Yengi
- HT0-0
- 48' Neta Lavi
- 50' Leo Ceara · G. Shibasaki 1-0
- 53' 1-1 T. Yengi · Na Sang-Ho
- 57' Kotaro Hayashi
- 62' ▲ K. Tagawa ▼ A. Cavric
- 62' ▲ Y. Higuchi ▼ K. Chinen
- 62' ▲ S. Morooka ▼ Y. Matsumura
- 67' ▲ K. Sento ▼ Erik
- 67' ▲ F. Tokumura ▼ Na Sang-Ho
- 83' ▲ R. Ogawa ▼ S. Mizoguchi
- 83' ▲ R. Araki ▼ G. Shibasaki
- 83' ▲ I. Dresevic ▼ Y. Nakayama
- 83' ▲ H. Mochizuki ▼ H. Nakamura
- 89' ▲ H. Shimoda ▼ N. Lavi
- 90'+3 Hiroyuki Mae
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Hayakawa 7.6
- 22K. Nono 6.7
- 55N. Ueda 7.3
- 3Kim Tae-Hyeon 6.5
- 16S. Mizoguchi ▼ 83' 6.3
- 27Y. Matsumura ▼ 62' 6.3
- 13K. Chinen ▼ 62' 6.7
- 10G. Shibasaki ⇢ ▼ 83' 7.9
- 40Y. Suzuki 6.5
- 77A. Cavric ▼ 62' 7.0
- 9Leo Ceara ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 7R. Ogawa ▲ 83' 7.3
- 11K. Tagawa ▲ 62' 6.9
- 5I. Sekigawa
- 14Y. Higuchi ▲ 62' 6.3
- 19S. Morooka ▲ 62' 6.6
- 25R. Koike
- 71R. Araki ▲ 83' 6.9
- 24H. Hayashu
- 1K. Tani 7.3
- 3G. Shoji 6.7
- 50D. Okamura 6.9
- 19Y. Nakayama ▼ 83' 6.3
- 88H. Nakamura ▼ 83' 6.9
- 16H. Mae 6.3
- 31N. Lavi ▼ 89' 6.9
- 26K. Hayashi 6.5
- 27Erik ▼ 67' 6.7
- 10Na Sang-Ho ⇢ ▼ 67' 6.5
- 99T. Yengi ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 23R. Shirasaki
- 18H. Shimoda ▲ 89' 6.3
- 11A. Masuyama
- 8K. Sento ▲ 67' 6.3
- 34F. Tokumura ▲ 67' 6.3
- 5I. Dresevic ▲ 83' 7.2
- 9S. Fujio
- 6H. Mochizuki ▲ 83' 6.7
Thống kê
00⚑7
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
4Cứu thua2
514Chuyền bóng338
424Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền79%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
39Ghi được32
14Thủng lưới23
1.77Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai16