FC Machida Zelvia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kashima

FC Machida Zelvia vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-0 Kashima tại J1 League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 1, Kashima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
WWWLL Kashima
  1. 13' Y. Hirakawa · S. Fujio 1-0
  2. 22' Byron Vásquez
  3. 22' K. Fujimoto B. Vásquez
  4. 27' Kai Shibato
  5. HT1-0
  6. 46' T. Fujii H. Nakama
  7. 60' Kimito Nono
  8. 69' H. Shimoda K. Shibato
  9. 69' S. Nago K. Tsukui
  10. 81' Y. Kakita Guilherme Parede
  11. 85' T. Yasui K. Sento
  12. 86' M. Duke Oh Se-Hun
  13. 88' S. Doi A. Čavrić
  14. 88' S. Morooka Y. Higuchi
  15. FT1-0

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Kuroda
  1. 1K. Tani 7.5
  2. 6J. Suzuki 7.5
  3. 5I. Drešević 7.3
  4. 14Jang Min-Gyu 6.6
  5. 26K. Hayashi 7.0
  6. 39B. Vásquez ▼ 22' 6.3
  7. 45K. Shibato ▼ 69' 6.6
  8. 8K. Sento ▼ 85' 6.7
  9. 7Y. Hirakawa 7.9
  10. 9S. Fujio 7.2
  11. 90Oh Se-Hun ▼ 86' 7.0

Dự bị 7

  1. 22K. Fujimoto ▲ 22' 7.0
  2. 18H. Shimoda ▲ 69' 6.5
  3. 41T. Yasui ▲ 85' 6.6
  4. 15M. Duke ▲ 86' 6.7
  5. 33H. Mochizuki
  6. 3G. Shōji
  7. 42K. Fukui
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Popović
  1. 1T. Hayakawa 7.2
  2. 32K. Nono 6.5
  3. 55N. Ueda 7.3
  4. 39K. Tsukui ▼ 69' 6.9
  5. 2K. Anzai 6.9
  6. 14Y. Higuchi ▼ 88' 7.5
  7. 25K. Sano 7.0
  8. 77Guilherme Parede ▼ 81' 6.7
  9. 40Y. Suzuki 6.3
  10. 33H. Nakama ▼ 46' 6.2
  11. 7A. Čavrić ▼ 88' 6.6

Dự bị 7

  1. 15T. Fujii ▲ 46' 6.7
  2. 30S. Nago ▲ 69' 6.7
  3. 37Y. Kakita ▲ 81' 6.7
  4. 8S. Doi ▲ 88' 6.7
  5. 36S. Morooka ▲ 88' 6.3
  6. 31T. Yamada
  7. 16H. Sugai

Thống kê

024
410
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm10
3Trúng đích0
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị4
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
281Chuyền bóng537
190Chuyền chính xác438
68%Chính xác chuyền82%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
69Ghi được70
47Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu