FC Machida Zelvia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kashima

FC Machida Zelvia vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-0 Kashima tại J-League Cup, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 1, Kashima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
WWWLL Kashima
  1. 14' S. Nago R. Milosavljević
  2. 20' M. Duke 1-0
  3. 36' M. Duke 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Čavrić Y. Matsumura
  6. 46' Y. Suzuki Y. Kakita
  7. 55' A. Cavric
  8. 64' G. Shibasaki Guilherme Parede
  9. 65' Y. Hirakawa B. Vásquez
  10. 65' S. Fujio M. Duke
  11. 65' S. Araki Erik
  12. 70' K. Fujimoto Na Sang-Ho
  13. 73' S. Morooka Y. Higuchi
  14. 87' Z. Uno H. Shimoda
  15. FT2-0

Đội hình

FC Machida Zelvia HLV: G. Kuroda
  1. 42K. Fukui
  2. 4J. Ikeda
  3. 5I. Drešević
  4. 2M. Okuyama
  5. 33H. Mochizuki
  6. 18H. Shimoda ▼ 87'
  7. 45K. Shibato
  8. 39B. Vásquez ▼ 65'
  9. 15M. Duke ▼ 65'
  10. 11Erik ▼ 65'
  11. 10Na Sang-Ho ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 7Y. Hirakawa ▲ 65'
  2. 9S. Fujio ▲ 65'
  3. 47S. Araki ▲ 65'
  4. 22K. Fujimoto ▲ 70'
  5. 16Z. Uno ▲ 87'
  6. 1K. Tani
  7. 6J. Suzuki
  8. 26K. Hayashi
  9. 41T. Yasui
Kashima HLV: R. Popović
  1. 1T. Hayakawa
  2. 55N. Ueda
  3. 2K. Anzai
  4. 5I. Sekigawa
  5. 16H. Sugai
  6. 77Guilherme Parede ▼ 64'
  7. 14Y. Higuchi ▼ 73'
  8. 25K. Sano
  9. 27Y. Matsumura ▼ 46'
  10. 4R. Milosavljević ▼ 14'
  11. 37Y. Kakita ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30S. Nago ▲ 14'
  2. 7A. Čavrić ▲ 46'
  3. 40Y. Suzuki ▲ 46'
  4. 10G. Shibasaki ▲ 64'
  5. 36S. Morooka ▲ 73'
  6. 8S. Doi
  7. 15T. Fujii
  8. 31T. Yamada
  9. 39K. Tsukui

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata S
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

48Trận đấu46
69Ghi được70
47Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu