Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
V-varen Nagasaki

Sanfrecce Hiroshima vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 V-varen Nagasaki tại J1 League, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 10' A. Suzuki · S. Higashi 1-0
  2. 29' Diego Pituca
  3. 30' Dudu Giusti H. Teruyama
  4. 38' Thiago Santana
  5. HT1-0
  6. 52' M. Kato · A. Suzuki 2-0
  7. 61' K. Kinoshita T. Arslan
  8. 61' S. Nakano S. Higashi
  9. 66' T. Kasayanagi H. Onaga
  10. 66' N. Campbell Y. Iwasaki
  11. 75' R. Yamasaki M. Hasegawa
  12. 75' Matheus Jesus Thiago
  13. 77' S. Nakamura A. Suzuki
  14. 77' Y. Nakajima M. Kato
  15. 87' T. Yamasaki H. Kawabe
  16. 90'+2 Diego Pituca
  17. 90'+2 Diego Pituca
  18. FT2-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 1K. Osako 6.7
  2. 33T. Shiotani 7.6
  3. 4H. Araki 7.6
  4. 19S. Sasaki 7.2
  5. 13N. Arai 7.7
  6. 6H. Kawabe ▼ 87' 7.7
  7. 14T. Matsumoto 7.3
  8. 24S. Higashi ▼ 61' 7.3
  9. 11M. Kato ▼ 77' 7.0
  10. 30T. Arslan ▼ 61' 7.2
  11. 10A. Suzuki ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 99I. Ouchi
  2. 3T. Yamasaki ▲ 87' 6.9
  3. 39S. Nakamura ▲ 77' 6.7
  4. 41N. Maeda
  5. 17K. Kinoshita ▲ 61' 6.6
  6. 25Y. Chajima
  7. 9R. Germain
  8. 15S. Nakano ▲ 61' 6.6
  9. 35Y. Nakajima ▲ 77' 6.9
V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takuya Takagi
  1. 13G. Hatano 7.6
  2. 50R. Shindo 6.6
  3. 29I. Arai 6.2
  4. 48H. Teruyama ▼ 30' 6.3
  5. 22H. Onaga ▼ 66' 6.6
  6. 5H. Yamaguchi 6.2
  7. 21Diego Pituca 6.2
  8. 23S. Yoneda 5.9
  9. 41M. Hasegawa ▼ 75' 6.7
  10. 8Y. Iwasaki ▼ 66' 6.5
  11. 9Thiago ▼ 75' 5.6

Dự bị 9

  1. 1M. Goto
  2. 4Dudu Giusti ▲ 30' 6.9
  3. 18R. Yamasaki ▲ 75' 6.3
  4. 10Matheus Jesus ▲ 75' 6.7
  5. 3M. Sekiguchi
  6. 33T. Kasayanagi ▲ 66' 6.9
  7. 24R. Yamada
  8. 11N. Campbell ▲ 66' 6.7
  9. 34T. Matsumoto

Thống kê

006
131
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm8
9Trúng đích1
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
6Phạt góc1
3Việt vị1
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
520Chuyền bóng337
413Chuyền chính xác234
79%Chính xác chuyền69%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu24
44Ghi được29
29Thủng lưới36
1.83Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu