V-varen Nagasaki
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

V-varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 0-2 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 0, hòa 0, Sanfrecce Hiroshima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 11
Trọng tài
Itaru Hirose, Japan
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
  1. HT0-0
  2. 46' T. Dangda D. Watari
  3. 52' 0-1 T. Dangda · T. Wada
  4. 53' K. Nakamura T. Nagura
  5. 59' 0-2 S. Sasaki · K. Shibasaki
  6. 64' R. Niizato M. Kurogi
  7. 67' K. Yoshino Y. Kashiwa
  8. 75' H. Kawabe S. Sasaki
  9. 81' S. Hiramatsu T. Sawada
  10. FT0-2

Đội hình

V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Takagi
  1. 30K. Tokushige 6.7
  2. 32Y. Tokunaga 6.5
  3. 39Choi Kyu-Baek 6.7
  4. 5D. Tagami 6.4
  5. 10M. Kurogi ▼ 64' 6.7
  6. 17S. Nakahara 6.9
  7. 3R. iio 6.2
  8. 28H. Onaga 6.8
  9. 34T. Nagura ▼ 53' 6.5
  10. 9Juanma 6.3
  11. 19T. Sawada ▼ 81' 6.7

Dự bị 7

  1. 20K. Nakamura ▲ 53' 6.6
  2. 27R. Niizato ▲ 64' 6.6
  3. 37S. Hiramatsu ▲ 81' 6.6
  4. 1T. Masuda
  5. 4R. Takasugi
  6. 6Y. Maeda
  7. 23S. Yoneda
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Jofuku
  1. 1T. Hayashi 7.1
  2. 4H. Mizumoto 7.5
  3. 19S. Sasaki ▼ 75' 7.4
  4. 2Y. Nogami 6.8
  5. 6T. Aoyama 7.6
  6. 30K. Shibasaki 7.3
  7. 33T. Wada 7.5
  8. 18Y. Kashiwa ▼ 67' 7.8
  9. 15S. Inagaki 7.8
  10. 39Patric 7.8
  11. 20D. Watari ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 31T. Dangda ▲ 46' 7.0
  2. 23K. Yoshino ▲ 67' 7.2
  3. 36H. Kawabe ▲ 75' 7.0
  4. 9M. Kudo
  5. 10Felipe Silva
  6. 27K. Mawatari
  7. 34H. Nakabayashi

Thống kê

002
200
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm21
2Trúng đích5
2Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
516Chuyền bóng680
438Chuyền chính xác613
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

42Trận đấu43
51Ghi được62
72Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu