Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
V-varen Nagasaki

Sanfrecce Hiroshima vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 V-varen Nagasaki tại J1 League, 11 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Trọng tài
Masaaki Iemoto
Phong độ
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 45'+1 K. Shibasaki 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Daichi Tagami
  4. 61' T. Dangda D. Watari
  5. 67' S. Yoneda T. Sawada
  6. 75' K. Nakamura R. iio
  7. 85' H. Kawabe K. Shibasaki
  8. 85' Y. Maeda R. Isomura
  9. 88' T. Dangda · H. Kawabe 2-0
  10. 90' Y. Nogami Y. Kashiwa
  11. FT2-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Jofuku
  1. 1T. Hayashi 7.4
  2. 5K. Chiba 7.4
  3. 4H. Mizumoto 7.0
  4. 19S. Sasaki 7.4
  5. 6T. Aoyama 7.0
  6. 30K. Shibasaki ▼ 85' 7.6
  7. 33T. Wada 6.7
  8. 18Y. Kashiwa ▼ 90' 7.4
  9. 15S. Inagaki 7.1
  10. 39Patric 6.9
  11. 20D. Watari ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 31T. Dangda ▲ 61' 7.5
  2. 36H. Kawabe ▲ 85' 6.8
  3. 2Y. Nogami ▲ 90'
  4. 9M. Kudo
  5. 10Felipe Silva
  6. 23K. Yoshino
  7. 34H. Nakabayashi
V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Takagi
  1. 30K. Tokushige 6.6
  2. 32Y. Tokunaga 6.7
  3. 45J. Buijs 6.7
  4. 5D. Tagami 6.1
  5. 38R. Isomura ▼ 85' 6.2
  6. 3R. iio ▼ 75' 6.9
  7. 15Y. Shimada 6.8
  8. 28H. Onaga 6.9
  9. 11M. Suzuki 6.8
  10. 9Juanma 6.6
  11. 19T. Sawada ▼ 67' 6.7

Dự bị 7

  1. 23S. Yoneda ▲ 67' 6.8
  2. 20K. Nakamura ▲ 75' 6.8
  3. 6Y. Maeda ▲ 85' 6.5
  4. 1T. Masuda
  5. 4R. Takasugi
  6. 24Y. Kagawa
  7. 37S. Hiramatsu

Thống kê

005
410
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
464Chuyền bóng493
372Chuyền chính xác406
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

43Trận đấu42
62Ghi được51
45Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu