FC Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-0 Nagoya Grampus tại J1 League, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 7, hòa 1, Nagoya Grampus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Machida Gion Stadium, Tokyo
- Phong độ
- WDWWD FC Machida Zelvia
- LWLLL Nagoya Grampus
- 14' Keiya Shiihashi
- 30' H. Shimoda · Y. Hirakawa 1-0
- 43' Gen Shoji
- HT1-0
- 46' ▲ K. Nagai ▼ K. Sakakibara
- 66' ▲ Patric ▼ Y. Yamagishi
- 68' ▲ K. Fujimoto ▼ S. Araki
- 70' Kazuki Fujimoto
- 75' ▲ K. Shibato ▼ K. Sento
- 75' ▲ Oh Se-Hun ▼ M. Duke
- 77' ▲ A. Kawazura ▼ Y. Nogami
- 77' ▲ R. Yamanaka ▼ T. Kubo
- 81' Hokuto Shimoda
- 83' ▲ K. Masui ▼ T. Uchida
- 90'+6 Patric
- 90'+1 ▲ Erik ▼ Y. Hirakawa
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Tani 7.7
- 33H. Mochizuki 7.3
- 5I. Drešević 6.9
- 3G. Shōji 7.3
- 26K. Hayashi 7.2
- 47S. Araki ▼ 68' 6.9
- 8K. Sento ▼ 75' 7.0
- 18H. Shimoda ⚽ 8.2
- 7Y. Hirakawa ⇢ ▼ 90' 7.2
- 9S. Fujio 6.9
- 15M. Duke ▼ 75' 7.3
Dự bị 7
- 22K. Fujimoto ▲ 68' 6.6
- 45K. Shibato ▲ 75' 6.7
- 90Oh Se-Hun ▲ 75' 6.7
- 11Erik ▲ 90'
- 10Na Sang-Ho
- 4J. Ikeda
- 42K. Fukui
- 1M. Langerak 6.0
- 15S. Inagaki 6.6
- 3Ha Chang-Rae 7.2
- 2Y. Nogami ▼ 77' 6.5
- 25T. Kubo ▼ 77' 6.6
- 14T. Morishima 6.9
- 8K. Shiihashi 6.2
- 34T. Uchida ▼ 83' 6.7
- 28K. Sakakibara ▼ 46' 6.9
- 27K. Nakayama 6.7
- 11Y. Yamagishi ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 18K. Nagai ▲ 46' 6.6
- 10Patric ▲ 66' 6.6
- 24A. Kawazura ▲ 77' 6.6
- 66R. Yamanaka ▲ 77' 6.3
- 17K. Masui ▲ 83' 6.7
- 4S. Inoue
- 16Y. Takeda
Thống kê
02⚑1
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm6
1Trúng đích1
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
392Chuyền bóng302
303Chuyền chính xác199
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
69Ghi được64
47Thủng lưới62
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai34