Kyoto Sanga FC vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 2-1 Nagoya Grampus tại J1 League, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 3, hòa 4, Nagoya Grampus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 21
- Sân vận động
- Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
- Trọng tài
- J. Iida
- Phong độ
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- LWLLL Nagoya Grampus
- 10' Sho Inagaki
- 13' R. Yamasaki 1-0
- HT1-0
- 53' Daiki Kaneko
- 59' Shimpei Fukuoka
- 59' ▲ N. Sakai ▼ Thales Paula
- 62' 1-1 R. Izumi
- 71' ▲ R. Yamada ▼ S. Inagaki
- 71' ▲ T. Yonemoto ▼ T. Uchida
- 77' ▲ F. Yamada ▼ Y. Toyokawa
- 77' ▲ Patric ▼ R. Yamasaki
- 77' ▲ T. Yachida ▼ S. Fukuoka
- 90'+5 Gakuji Ota
- 90'+4 ▲ H. Tawiah ▼ T. Hirato
- 90'+6 ▲ D. Araki ▼ F. Yamada
- 90'+2 Patric · S. Asada 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 26G. Ota 6.7
- 20S. Fukuda 6.9
- 4R. Inoue 7.0
- 3S. Asada ⇢ 7.2
- 44K. Sato 6.7
- 10S. Fukuoka ▼ 77' 6.9
- 19D. Kaneko 6.5
- 39T. Hirato ▼ 90' 7.2
- 23Y. Toyokawa ▼ 77' 6.9
- 11R. Yamasaki ⚽ ▼ 77' 7.6
- 17K. Kinoshita 6.6
Dự bị 7
- 27F. Yamada ▲ 77' 6.7
- 9Patric ⚽ ▲ 77' 7.3
- 25T. Yachida ▲ 77' 6.9
- 5H. Tawiah ▲ 90'
- 8D. Araki ▲ 90'
- 18T. Matsuda
- 32M. Woud
- 1M. Langerak 7.3
- 13H. Fujii 6.3
- 4S. Nakatani 6.5
- 24A. Kawazura 6.3
- 7R. Izumi ⚽ 7.3
- 15S. Inagaki ▼ 71' 6.9
- 34T. Uchida ▼ 71' 6.9
- 17R. Morishita 6.7
- 10Mateus 7.0
- 21Thales Paula ▼ 59' 6.9
- 77K. Junker 7.3
Dự bị 7
- 9N. Sakai ▲ 59' 6.3
- 35R. Yamada ▲ 71' 6.5
- 6T. Yonemoto ▲ 71' 6.5
- 19T. Shigehiro
- 5K. Nagasawa
- 2Y. Nogami
- 16Y. Takeda
Thống kê
03⚑6
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
7Trúng đích3
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị3
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
290Chuyền bóng332
199Chuyền chính xác229
69%Chính xác chuyền69%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
51Ghi được62
58Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai33