Kashiwa Reysol
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
V-varen Nagasaki

Kashiwa Reysol vs V-varen Nagasaki

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 5-1 V-varen Nagasaki tại J1 League, 25 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 4, hòa 0, V-varen Nagasaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 24
Sân vận động
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
Trọng tài
Itaru Hirose, Japan
Phong độ
WWLLW Kashiwa Reysol
LDLWW V-varen Nagasaki
  1. 11' 0-1 M. Suzuki · Y. Shimada
  2. 21' Cristiano 1-1
  3. 24' Cristiano · R. Koike 2-1
  4. HT2-1
  5. 48' J. Ito · T. Takagi 3-1
  6. 58' Juanma M. Suzuki
  7. 65' Y. Maeda M. Kurogi
  8. 69' M. Olunga Y. Segawa
  9. 75' S. Kono Y. Shimada
  10. 76' M. Kamekawa T. Takagi
  11. 89' K. Tezuka 4-1
  12. 90'+2 H. Otani K. Tezuka
  13. 90'+3 M. Olunga · M. Kamekawa 5-1
  14. FT5-1

Đội hình

Kashiwa Reysol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Kato
  1. 1K. Kirihata 6.6
  2. 3Nathan Otávio 6.9
  3. 6T. Takagi ▼ 76' 7.4
  4. 22Park Jeong-su 7.0
  5. 13R. Koike 7.2
  6. 8K. Koizumi 7.0
  7. 10A. Esaka 6.3
  8. 17K. Tezuka ▼ 90' 7.5
  9. 18Y. Segawa ▼ 69' 6.7
  10. 9Cristiano ⚽2 8.2
  11. 14J. Ito 6.9

Dự bị 7

  1. 26M. Olunga ▲ 69' 7.6
  2. 39M. Kamekawa ▲ 76' 7.2
  3. 7H. Otani ▲ 90'
  4. 11R. Yamazaki
  5. 16H. Takimoto
  6. 19H. Nakagawa
  7. 37H. Hosogai
V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Takagi
  1. 30K. Tokushige 5.0
  2. 32Y. Tokunaga 6.4
  3. 45J. Buijs 6.5
  4. 4R. Takasugi 5.5
  5. 41Y. Omoto 6.3
  6. 10M. Kurogi ▼ 65' 6.3
  7. 15Y. Shimada ▼ 75' 7.4
  8. 20K. Nakamura 7.0
  9. 28H. Onaga 6.3
  10. 11M. Suzuki ▼ 58' 7.0
  11. 19T. Sawada 6.6

Dự bị 7

  1. 9Juanma ▲ 58' 6.3
  2. 6Y. Maeda ▲ 65' 6.4
  3. 7S. Kono ▲ 75' 6.3
  4. 1T. Masuda
  5. 3R. iio
  6. 5D. Tagami
  7. 23S. Yoneda

Thống kê

003
100
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
7Trúng đích4
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
518Chuyền bóng489
441Chuyền chính xác410
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

47Trận đấu42
70Ghi được51
73Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu