V-varen Nagasaki
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashiwa Reysol

V-varen Nagasaki vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: V-varen Nagasaki 1-0 Kashiwa Reysol tại J1 League, 22 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: V-varen Nagasaki thắng 1, hòa 0, Kashiwa Reysol thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 9
Trọng tài
Yuichi Nishimura, Japan
Phong độ
LDLWW V-varen Nagasaki
WWLLW Kashiwa Reysol
  1. HT0-0
  2. 50' S. Hiramatsu · S. Nakahara 1-0
  3. 62' Ramon Lopes A. Esaka
  4. 74' Y. Maeda S. Nakahara
  5. 74' M. Suzuki K. Nakamura
  6. 74' K. Koizumi H. Otani
  7. 82' Y. Segawa R. Koike
  8. 84' Jeongsu Park
  9. 85' T. Nagura S. Hiramatsu
  10. FT1-0

Đội hình

V-varen Nagasaki Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Takagi
  1. 30K. Tokushige 7.2
  2. 32Y. Tokunaga 7.2
  3. 4R. Takasugi 7.4
  4. 5D. Tagami 7.4
  5. 10M. Kurogi 6.6
  6. 17S. Nakahara ▼ 74' 8.1
  7. 3R. iio 6.7
  8. 20K. Nakamura ▼ 74' 7.1
  9. 28H. Onaga 6.5
  10. 19T. Sawada 6.8
  11. 37S. Hiramatsu ▼ 85' 7.4

Dự bị 7

  1. 6Y. Maeda ▲ 74' 6.8
  2. 11M. Suzuki ▲ 74' 6.4
  3. 34T. Nagura ▲ 85' 6.5
  4. 1T. Masuda
  5. 13D. Inui
  6. 23S. Yoneda
  7. 27R. Niizato
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Shimotaira
  1. 23K. Nakamura ▼ 74' 6.4
  2. 39M. Kamekawa 6.5
  3. 4S. Nakatani 7.2
  4. 5Y. Nakayama 7.2
  5. 22Park Jeong-su 6.6
  6. 13R. Koike ▼ 82' 7.1
  7. 7H. Otani ▼ 74' 7.1
  8. 15Kim Bo-Kyung 6.5
  9. 10A. Esaka ▼ 62' 6.6
  10. 9Cristiano 7.4
  11. 14J. Ito 6.9

Dự bị 7

  1. 20Ramon Lopes ▲ 62' 6.7
  2. 8K. Koizumi ▲ 74' 7.0
  3. 18Y. Segawa ▲ 82' 6.0
  4. 1K. Kirihata
  5. 19H. Nakagawa
  6. 27T. Imai
  7. 28R. Kurisawa

Thống kê

005
810
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm17
1Trúng đích3
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
252Chuyền bóng606
157Chuyền chính xác519
62%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 57 - 27 +30 69
2
Sanfrecce Hiroshima
34 47 - 35 +12 57
3
Kashima
34 50 - 39 +11 56
4
Consadole Sapporo
34 48 - 48 0 55
5
Urawa
34 51 - 39 +12 51
6
F.C. Tokyo
34 39 - 34 +5 50
7
Cerezo Osaka
34 39 - 38 +1 50
8
Shimizu S-Pulse
34 56 - 48 +8 49
9
Gamba Osaka
34 41 - 46 -5 48
10
Vissel Kobe
34 45 - 52 -7 45
11
Vegalta Sendai
34 44 - 54 -10 45
12
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 56 - 56 0 41
13
Shonan Bellmare
34 38 - 43 -5 41
14
Sagan Tosu
34 29 - 34 -5 41
15
Nagoya Grampus
34 52 - 59 -7 41
16
Júbilo Iwata
34 35 - 48 -13 41
17
Kashiwa Reysol
34 47 - 54 -7 39
18
V-varen Nagasaki
34 39 - 59 -20 30

So sánh

42Trận đấu47
51Ghi được70
72Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu