Tivoli Gardens
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Montego Bay United

Tivoli Gardens vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 2-1 Montego Bay United tại Premier League, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 4, hòa 1, Montego Bay United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 39
Phong độ
DWLDW Tivoli Gardens
DLDLW Montego Bay United
  1. 11' 0-1 J. Weatherly
  2. 37' N. Fuller 1-1
  3. 40' J. Fletcher
  4. 41' L. Russell 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' O. Nish T. Harrison
  7. 64' O. Gordon D. Hospedales
  8. 64' M. Sterling J. Weatherly
  9. 72' L. Russell
  10. 76' P. Vassell Renaldo Wellington
  11. 80' N. Fuller
  12. 85' M. Cockings S. Clarke
  13. 86' N. Thomas A. Nelson
  14. 88' Daniel Watson N. Fuller
  15. 89' O. Nish
  16. 90'+6 T. McKain S. Jones
  17. FT2-1

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 1N. Clarke
  2. 5B. Pryce
  3. 31A. Lewis
  4. 20J. Williams
  5. 15L. Russell
  6. 27T. Garnett
  7. 17S. Clarke ▼ 85'
  8. 29K. Simpson
  9. 24S. Jones ▼ 90'
  10. 11A. Nelson ▼ 86'
  11. 7N. Fuller ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 25M. Cockings ▲ 85'
  2. 4N. Thomas ▲ 86'
  3. 14Daniel Watson ▲ 88'
  4. 23T. McKain ▲ 90'
  5. 8K. Smith
  6. 10R. Wellington
  7. 26R. Oldfield
  8. 28K. Shaw
  9. 35N. Francis
Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 30D. Burton
  2. 3J. Trimmingham
  3. 2Renaldo Wellington ▼ 76'
  4. 4D. Hospedales ▼ 64'
  5. 6Lucas Correa
  6. 18B. Brown
  7. 9J. Weatherly ▼ 64'
  8. 26J. Fletcher
  9. 11T. Harrison ▼ 46'
  10. 17S. Thomas
  11. 13D. McKenzie

Dự bị 9

  1. 5O. Nish ▲ 46'
  2. 10O. Gordon ▲ 64'
  3. 22M. Sterling ▲ 64'
  4. 16P. Vassell ▲ 76'
  5. 1A. Enill
  6. 7D. Reid
  7. 20N. Turner
  8. 21N. Grant
  9. 25Jean Ferreira

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
63Ghi được68
51Thủng lưới36
1.54Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu