Montego Bay United
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tivoli Gardens

Montego Bay United vs Tivoli Gardens

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 3-1 Tivoli Gardens tại Premier League, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 5, hòa 1, Tivoli Gardens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 26
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
DWLDW Tivoli Gardens
  1. 31' O. Gordon 1-0
  2. 42' A. Lewis
  3. HT1-0
  4. 54' T. McKain S. Jones
  5. 54' R. Oldfield T. Garnett
  6. 60' D. Reid Jean Ferreira
  7. 60' J. Fletcher J. Weatherly
  8. 70' R. Oldfield
  9. 75' J. Britto 2-0
  10. 78' O. Nish J. Trimmingham
  11. 78' N. Grant O. Gordon
  12. 78' R. Wellington S. Clarke
  13. 78' O. Reid M. Cockings
  14. 84' K. Smith N. Thomas
  15. 85' L. Rankine S. Thomas
  16. 90' J. Fletcher 3-0
  17. 90'+3 3-1 N. Fuller
  18. FT3-1

Đội hình

Montego Bay United HLV: R. Zapata
  1. 1A. Enill
  2. 3J. Trimmingham ▼ 78'
  3. 15J. Britto
  4. 4D. Hospedales
  5. 8D. Phillips
  6. 6Lucas Correa
  7. 10O. Gordon ▼ 78'
  8. 9J. Weatherly ▼ 60'
  9. 17S. Thomas ▼ 85'
  10. 13D. McKenzie
  11. 25Jean Ferreira ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 14D. Reid ▲ 60'
  2. 26J. Fletcher ▲ 60'
  3. 5O. Nish ▲ 78'
  4. 21N. Grant ▲ 78'
  5. 28L. Rankine ▲ 85'
  6. 2Renaldo Wellington ▲ 78'
  7. 11T. Harrison
  8. 30D. Burton
  9. 22M. Sterling
Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 1N. Clarke
  2. 5B. Pryce
  3. 31A. Lewis
  4. 25M. Cockings ▼ 78'
  5. 20J. Williams
  6. 27T. Garnett ▼ 54'
  7. 4N. Thomas ▼ 84'
  8. 17S. Clarke ▼ 78'
  9. 29K. Simpson
  10. 24S. Jones ▼ 54'
  11. 7N. Fuller

Dự bị 9

  1. 23T. McKain ▲ 54'
  2. 26R. Oldfield ▲ 54'
  3. 10R. Wellington ▲ 78'
  4. 16O. Reid ▲ 78'
  5. 8K. Smith ▲ 84'
  6. 3K. Wilson
  7. 28K. Shaw
  8. 30Q. Hudson
  9. 33D. Haughton

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
68Ghi được63
36Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu