Tivoli Gardens
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montego Bay United

Tivoli Gardens vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 2-0 Montego Bay United tại Premier League, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 4, hòa 1, Montego Bay United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
DWLDW Tivoli Gardens
DLDLW Montego Bay United
  1. 23' R. Brown T. Shaw
  2. 24' S. Barnett 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' S. Barnett 2-0
  5. 60' L. Fogarty E. Barton
  6. 67' D. Garrison R. Wellington
  7. 67' R. Parker D. Mckenzie
  8. 67' R. Thompson K. Simpson
  9. 75' D. McKenzie F. Forbes
  10. 78' T. Garnett D. Satchwell
  11. 81' N. Clarke D. Watkins
  12. FT2-0

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: P. Williams
  1. 33D. Watkins ▼ 81'
  2. 5B. Pryce
  3. 38D. Satchwell ▼ 78'
  4. 32O. Pennycooke
  5. 24S. McQueen
  6. 9R. Wellington ▼ 67'
  7. 17S. Barnett
  8. 23T. McKain
  9. 29K. Simpson ▼ 67'
  10. 18N. Wright
  11. 8D. Mckenzie ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 3D. Garrison ▲ 67'
  2. 11R. Parker ▲ 67'
  3. 44R. Thompson ▲ 67'
  4. 27T. Garnett ▲ 78'
  5. 1N. Clarke ▲ 81'
  6. 77O. Brown
  7. 15R. Anderson
  8. 21J. Dunn
  9. 25T. Lawrence
Montego Bay United HLV: L. Lettman
  1. 17S. West
  2. 27F. Forbes ▼ 75'
  3. 23K. Murray
  4. 55P. Sinclair
  5. 29Renaldo Wellington ▼ 67'
  6. 4G. Reid
  7. 20N. Turner
  8. 15J. Shepherd
  9. 24T. Shaw ▼ 23'
  10. 7C. Allen
  11. 9E. Barton ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 8R. Brown ▲ 23'
  2. 10L. Fogarty ▲ 60'
  3. 13D. McKenzie ▲ 75'
  4. 16R. James
  5. 30D. Burton
  6. 28Renardo Wellington
  7. 14R. Thompson ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Waterhouse
22 41 - 18 +23 49
2
Dunbeholden
22 31 - 22 +9 44
3
Arnett Gardens
22 39 - 25 +14 42
4
Mount Pleasant Academy
22 38 - 25 +13 41
5
Cavalier
22 28 - 20 +8 35
6
Harbour View
22 26 - 23 +3 28
7
Humble Lions
22 23 - 22 +1 28
8
Tivoli Gardens
22 29 - 30 -1 28
9
Vere United
22 12 - 21 -9 20
10
Portmore United
22 15 - 29 -14 20
11
Molynes United
22 23 - 44 -21 15
12
Montego Bay United
22 15 - 41 -26 12
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
28Ghi được15
30Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận0.68
5Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu