Waterhouse
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Arnett Gardens

Waterhouse vs Arnett Gardens

Tỷ số chung cuộc: Waterhouse 0-2 Arnett Gardens tại Premier League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterhouse thắng 0, hòa 1, Arnett Gardens thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 38
Sân vận động
Drewsland Stadium, Kingston
Phong độ
WWWLW Waterhouse
DLWWL Arnett Gardens
  1. 9' D. John L. Jibbison
  2. 41' Z. Wilks
  3. HT0-0
  4. 49' K. Campbell
  5. 68' S. Dallas N. Hamilton
  6. 74' K. Arbouine R. Kelson
  7. 74' C. Taylor F. Reid
  8. 75' R. Amos Z. Wilks
  9. 75' N. Blair K. Campbell
  10. 77' S. Dallas
  11. 82' 0-1 S. Smith
  12. 87' S. Dyer C. Willis
  13. 90'+2 K. Salmon S. Smith
  14. 90' 0-2 S. Smith
  15. FT0-2

Đội hình

Waterhouse HLV: M. Gayle
  1. 40A. Bernard
  2. 16K. Campbell ▼ 75'
  3. 20Z. Wilks ▼ 75'
  4. 39N. Bolt-Barrett
  5. 59K. Paul
  6. 7H. Morris
  7. 11L. Jibbison ▼ 9'
  8. 15A. Fletcher
  9. 21O. Leacock
  10. 99N. Hamilton ▼ 68'
  11. 10D. Thomas

Dự bị 9

  1. 80D. John ▲ 9'
  2. 63S. Dallas ▲ 68'
  3. 4R. Amos ▲ 75'
  4. 47N. Blair ▲ 75'
  5. 14M. Davis
  6. 18M. Simms
  7. 6S. Boothe
  8. 34K. Foster
  9. 45C. Matthews
Arnett Gardens HLV: X. Gilbert
  1. 1J. Waul
  2. 16R. Thomas
  3. 19P. Wing
  4. 15T. Jones
  5. 4C. Willis ▼ 87'
  6. 7J. Shepherd
  7. 22R. Thompson
  8. 8M. Martin
  9. 10R. Kelson ▼ 74'
  10. 13F. Reid ▼ 74'
  11. 11S. Smith ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12K. Arbouine ▲ 74'
  2. 26C. Taylor ▲ 74'
  3. 33S. Dyer ▲ 87'
  4. 30K. Salmon ▲ 90'
  5. 3S. Watson
  6. 21J. Nelson
  7. 24R. Andrews
  8. 45A. Strachan
  9. 27S. Wizzard

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu50
44Ghi được94
42Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu