Arnett Gardens vs Waterhouse
Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 3-2 Waterhouse tại Premier League, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 9, hòa 1, Waterhouse thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 25
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- DLWWL Arnett Gardens
- WWWLW Waterhouse
- 21' 0-1 A. Bygrave
- 25' W. Brown11m 1-1
- 45'+1 M. Davis
- HT1-1
- 46' ▲ F. Reid ▼ R. Kelson
- 46' ▲ J. Nelson ▼ P. Wing
- 52' D. John
- 55' J. Thomas 2-1
- 56' C. Willis
- 58' J. Waul
- 63' J. Shepherd
- 65' ▲ M. Martin ▼ C. Willis
- 67' ▲ J. Bryan ▼ M. Simms
- 68' ▲ H. Morris ▼ M. Davis
- 75' 2-2 J. Bryan
- 77' ▲ C. Taylor ▼ K. Arbouine
- 79' B. Javane
- 87' ▲ N. Hamilton ▼ A. Bygrave
- 87' C. Taylor 3-2
- 88' O. Leacock
- 89' ▲ S. Dyer ▼ J. Thomas
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Waul
- 3S. Watson
- 19P. Wing ▼ 46'
- 6J. Jones
- 4C. Willis ▼ 65'
- 7J. Shepherd
- 10R. Kelson ▼ 46'
- 18J. Thomas ▼ 89'
- 12K. Arbouine ▼ 77'
- 9W. Brown
- 16R. Thomas
Dự bị 9
- 13F. Reid ▲ 46'
- 21J. Nelson ▲ 46'
- 8M. Martin ▲ 65'
- 26C. Taylor ▲ 77'
- 33S. Dyer ▲ 89'
- 24R. Andrews
- 22R. Thompson
- 45T. Williams
- 30D. Edwards
- 42J. Wilson
- 24E. Wilson
- 59K. Paul
- 63S. Dallas
- 6S. Boothe
- 47N. Blair
- 18M. Simms ▼ 67'
- 50A. Bygrave ▼ 87'
- 14M. Davis ▼ 68'
- 8D. John
- 21O. Leacock
Dự bị 9
- 9J. Bryan ▲ 67'
- 7H. Morris ▲ 68'
- 99N. Hamilton ▲ 87'
- 4R. Amos
- 13D. Burgher
- 20Z. Wilks
- 45C. Matthews
- 39N. Bolt-Barrett
- 40A. Bernard
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu39
94Ghi được44
51Thủng lưới42
1.88Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn14
53Hiệp hai28