Dunbeholden
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waterhouse

Dunbeholden vs Waterhouse

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 1-0 Waterhouse tại Premier League, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 2, hòa 3, Waterhouse thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 26
Sân vận động
Prison Oval, Spanish Town
Phong độ
LLDWL Dunbeholden
WWWLW Waterhouse
  1. 34' F. McCarthy
  2. 35' D. John
  3. HT0-0
  4. 56' S. Boothe
  5. 61' D. Merrick
  6. 70' M. Douglas D. Merrick
  7. 70' N. Wright R. Smith
  8. 79' M. Simms A. Bygrave
  9. 79' H. Morris M. Davis
  10. 82' N. Blair
  11. 83' M. V. Douglas
  12. 88' R. Amos S. Dallas
  13. 88' D. Binns 1-0
  14. 90'+1 D. Burgher S. Boothe
  15. FT1-0

Đội hình

Dunbeholden HLV: H. Thomas
  1. 31D. Hyatt
  2. 5D. Binns
  3. 14T. Wynter
  4. 45D. Hodges
  5. 3R. Beckford
  6. 10N. Christian
  7. 8F. McCarthy
  8. 27R. Smith ▼ 70'
  9. 21S. Powell
  10. 11D. Merrick ▼ 70'
  11. 9D. Thomas

Dự bị 9

  1. 13M. Douglas ▲ 70'
  2. 23N. Wright ▲ 70'
  3. 1M. Williams
  4. 33R. Brown
  5. 28D. Slowly
  6. 25N. Lawrence
  7. 4O. Samuels
  8. 19T. Williams
  9. 6T. Merrick
Waterhouse HLV: M. Gayle
  1. 40A. Bernard
  2. 20Z. Wilks
  3. 59K. Paul
  4. 14M. Davis ▼ 79'
  5. 63S. Dallas ▼ 88'
  6. 6S. Boothe ▼ 90'
  7. 47N. Blair
  8. 80D. John
  9. 21O. Leacock
  10. 50A. Bygrave ▼ 79'
  11. 9J. Bryan

Dự bị 8

  1. 18M. Simms ▲ 79'
  2. 7H. Morris ▲ 79'
  3. 4R. Amos ▲ 88'
  4. 13D. Burgher ▲ 90'
  5. 39N. Bolt-Barrett
  6. 42M. Roberts
  7. 45C. Matthews
  8. 99N. Hamilton

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được44
67Thủng lưới42
0.87Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu