Cavalier vs Humble Lions
Tỷ số chung cuộc: Cavalier 3-1 Humble Lions tại Premier League, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 4, hòa 2, Humble Lions thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadium East, Kingston
- Phong độ
- WLDDL Cavalier
- LLDLL Humble Lions
- 26' Yellow Card
- 35' S. Stein 1-0
- 40' 1-1 J. Jameison
- HT1-1
- 51' Yellow Card
- 67' ▲ E. Swaby ▼ J. Jameison
- 70' K. Auvray 2-1
- 71' ▲ J. Duncan ▼ C. Clarke
- 71' ▲ J. Smith ▼ K. Bryan
- 72' ▲ J. McLeary ▼ S. Stein
- 80' Yellow Card
- 81' ▲ M. Robinson ▼ L. Walker
- 81' J. Calvin11m 3-1
- 86' ▲ D. Talbert ▼ A. Gooden
- 86' ▲ D. Miller ▼ R. Barrett
- 87' ▲ O. Wilberforce ▼ K. Auvray
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+2 ▲ K. Thompson ▼ A. Reid
- FT3-1
Đội hình
- 31J. White
- 5R. King
- 8A. Reid ▼ 90'
- 30A. Gooden ▼ 86'
- 12R. Barrett ▼ 86'
- 13D. Allen
- 9K. Auvray ▼ 87'
- 7J. Calvin
- 4S. Watson
- 33S. Stein ▼ 72'
- 15B. Oneil
Dự bị 5
- 27J. McLeary ▲ 72'
- 3D. Talbert ▲ 86'
- 18D. Miller ▲ 86'
- 26O. Wilberforce ▲ 87'
- 23K. Thompson ▲ 90'
- 33G. Samuel
- 28R. Campbell
- 12O. Murray
- 5A. Chambers
- 3J. Jameison ▼ 67'
- 8K. Bryan ▼ 71'
- 4C. Anderson
- 27L. Walker ▼ 81'
- 18L. Thompson
- 20J. Thomas
- 10C. Clarke ▼ 71'
Dự bị 9
- 13E. Swaby ▲ 67'
- 15J. Duncan ▲ 71'
- 26J. Smith ▲ 71'
- 19M. Robinson ▲ 81'
- 6F. Pascoe
- 11N. Beckford
- 16A. Scott
- 17O. Brown
- 30P. Harrison
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu39
88Ghi được34
57Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận0.87
17Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai18